INAC Kobe Leonessa (nữ)Hạng 6- Phạt góc3 – 5
INAC Kobe Leonessa (nữ) thắng 4-1 ngay trên sân của Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ).
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) vs INAC Kobe Leonessa (nữ) 1-4 — Women Empowerment League 06/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Juri Itokiến tạo: Otake Mayu
31'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Chisato Minowathay Fukina Mizuno
- 45' 🔁 Arisu Otathay Maya Yamamoto
- 🔁 Chinari Sasaithay Haruna Kawashima 45'
-
54'
1 - 1 ⚽ Kana Matsuurakiến tạo: Natsume Kingetsu - 63' 🔁 Ai Kuwaharathay Mao Kubota
- 63' 🔁 Yuka Kishidathay Ai Tsujisawa
- 🔁 Kyoka Goshimathay An Nanri 70'
-
74'
1 - 2 ⚽ Arisu Otakiến tạo: Ai Kuwahara -
78'
1 - 3 ⚽ Yuka Kishidakiến tạo: Natsume Kingetsu - 🔁 Kana Igarashithay Nagisa Ikejiri 79'
- 🔁 Aoyama Chiharuthay Otake Mayu 79'
- 82' 🔁 Megumi Takasethay Natsume Kingetsu
-
85'
1 - 4 ⚽ Riko Yoshidakiến tạo: Megumi Takase - 🔁 Yua Sasaithay Chinari Sasai 88'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 3Sút trúng đích7
- 7Sút không trúng đích2
- 10Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc5
- 46Tấn công nguy hiểm56
- 59Tấn công52
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. INAC Kobe Leonessa (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) ép sân · cột hướng xuống: INAC Kobe Leonessa (nữ) ép sân. Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) kiểm soát thế trận 39% thời gian, INAC Kobe Leonessa (nữ) 50%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) · HLV Tadashi Ogasahara
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Nagisa Ikejiri | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Risako Oga | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Paola Soldevila © | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | An Nanri | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Iku Tsukiji | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Juri Ito | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Haruna Kawashima | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Akira Shiori | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Hikaru Yumura | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Otake Mayu | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Katayama Yuna | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Yua Sasai | Tiền vệ |
| 8 | Natsuki Kishikawa | Tiền vệ |
| 13 | Kyoka Goshima | Hậu vệ |
| 9 | Chinari Sasai | Tiền đạo |
| 2 | Riko Tsutsui | Hậu vệ |
| 31 | Kana Igarashi | Thủ môn |
| 26 | Aoyama Chiharu | Tiền đạo |
INAC Kobe Leonessa (nữ) · HLV Tomomi Miyamoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Momoko Tanaka | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Shiori Miyake © | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Fukina Mizuno | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Natsume Kingetsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Kana Matsuura | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Maya Yamamoto | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yui Narumiya | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Tamaki Okuma | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Riko Yoshida | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Mao Kubota | Tiền đạo | 0.0 |
| 29 | Ai Tsujisawa | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Mayu Funada | Thủ môn |
| 40 | Yuka Kishida | Tiền vệ |
| 13 | Ai Kuwahara | Tiền đạo |
| 22 | Azumi Manriki | Tiền đạo |
| 17 | Chisato Minowa | Tiền vệ |
| 20 | Arisu Ota | Tiền vệ |
| 11 | Megumi Takase | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.10 | 1.70 | 51.00 | 29 | 1.00 | 5.5 | 7.80 | 1.09 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (17 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 5–0 |
| 15/09/2025 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 1–5 |
| 17/05/2025 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 1–3 |
| 14/10/2024 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 4–0 |
| 21/04/2024 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 0–3 |
| 26/11/2023 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 2–0 |
| 07/05/2023 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 0–2 |
| 12/03/2023 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 2–0 |
| 28/08/2022 | JPN Nadeshiko League Cup | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 0–0 |
| 08/05/2022 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 5–1 | B |
| 22/08/2026 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 1–0 | T |
| 16/05/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–4 | T |
| 09/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–2 | T |
| 02/05/2026 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 1–2 | B |
INAC Kobe Leonessa (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 2–2 | H |
| 30/08/2026 | JWEL | AS Elfen Saitama (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 2–1 | B |
| 22/08/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 2–1 | T |
| 16/05/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 0–1 | B |
| 10/05/2026 | JWEL | AS Elfen Saitama (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) vs INAC Kobe Leonessa (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) vs INAC Kobe Leonessa (nữ) thuộc Women Empowerment League, Vòng 3 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 06/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sagamihara Gion Stadium (Sagamihara City).
- Kết quả Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) vs INAC Kobe Leonessa (nữ) là bao nhiêu?
- INAC Kobe Leonessa (nữ) thắng Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) 4-1 trên sân khách; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) vs INAC Kobe Leonessa (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 17 lần gặp nhau gần nhất: Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) thắng 2, hòa 2, INAC Kobe Leonessa (nữ) thắng 13. Lần gần nhất ngày 02/11/2025 (JWEL) INAC Kobe Leonessa (nữ) 5-0 Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ).
- Phong độ Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) và INAC Kobe Leonessa (nữ) trước trận?
- Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLW); INAC Kobe Leonessa (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLWW).
- Đội hình xuất phát Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) vs INAC Kobe Leonessa (nữ)?
- Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, INAC Kobe Leonessa (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:47 26/10/2026 (giờ Việt Nam).
