Urawa Red Diamonds (nữ)Hạng 5- Phạt góc11 – 1
Urawa Red Diamonds (nữ) thắng Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) 5-1 trên sân nhà Saitama Stadium 2002.
Urawa Red Diamonds (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) 5-1 — WE League (nữ) 30/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
37'
0 - 1 ⚽ (pen) Otake Mayu -
⚽ Maria Kikuchi
46+1'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Akimi Kawafunethay Sunshine Fontes 45'
-
⚽ Akimi Kawafunekiến tạo: Kotono Sakakibara
63'
2 - 1 - 70' 🔁 Hikari Nagashimathay Himeno Shirai
- 70' 🔁 Kyoka Goshimathay Katayama Yuna
- 70' 🔁 Iku Tsukijithay Chinari Sasai
-
⚽ (phản lưới) Kyoka Goshima
71'
3 - 1 - 🔁 Wakana Onishithay Laurie Teinturier 73'
- 78' 🔁 Haruna Kawashimathay Hikaru Yumura
- 78' 🔁 Natsuki Kishikawathay Akira Shiori
- 🔁 Hanae Shibatathay Chika Kato 80'
- 🔁 Ena Takatsukathay Maria Kikuchi 80'
-
⚽ (pen) Akimi Kawafune
83'
4 - 1 -
⚽ Hanae Shibatakiến tạo: Miki Ito
87'
5 - 1 - 🔁 Kanon Akimotothay Madoka Sakurai 89'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 4Sút trúng đích1
- 8Sút không trúng đích4
- 12Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 11Phạt góc1
- 42Tấn công nguy hiểm27
- 74Tấn công60
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Urawa Red Diamonds (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.85 / 1.40. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Urawa Red Diamonds (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Urawa Red Diamonds (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) ép sân. Urawa Red Diamonds (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) 36%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-1-1
Urawa Red Diamonds (nữ) · HLV Takafumi Hori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sakiko Ikeda | Thủ môn | 0.0 |
| 7 | Hana Takahashi © | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Reina Nagashima | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Madoka Sakurai | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Nonoka Nagao | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Miki Ito | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Chika Kato | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Maria Kikuchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Laurie Teinturier | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Sunshine Fontes | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Hanae Shibata | Tiền vệ |
| 16 | Wakana Onishi | Tiền vệ |
| 11 | Akimi Kawafune | Tiền đạo |
| 12 | Shiori Fukuda | Thủ môn |
| 22 | Kanon Akimoto | Hậu vệ |
| 20 | Ena Takatsuka | Tiền vệ |
| 26 | Ririka Tanno | Tiền vệ |
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) · HLV Tadashi Ogasahara
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Yuka Kazama | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Riko Tsutsui | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Risako Oga | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | An Nanri | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Himeno Shirai | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Juri Ito | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Chinari Sasai | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Katayama Yuna | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Akira Shiori | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Hikaru Yumura | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Otake Mayu © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Kyoka Goshima | Hậu vệ |
| 16 | Nagisa Ikejiri | Thủ môn |
| 17 | Haruna Kawashima | Tiền vệ |
| 8 | Natsuki Kishikawa | Tiền vệ |
| 3 | Hikari Nagashima | Hậu vệ |
| 6 | Paola Soldevila | Tiền vệ |
| 19 | Iku Tsukiji | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 2.85 | 1.40 | 1.00 | 29 | 41.00 | 6.5 | 5.25 | 1.16 | 12.5 | 2.20 | 1.61 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (19 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–2 |
| 07/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–4 |
| 30/11/2025 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 3–2 |
| 11/10/2025 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 2–1 |
| 11/05/2025 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 2–2 |
| 22/12/2024 | JPN Women's Empresss Cup | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–1 |
| 03/11/2024 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–1 |
| 14/04/2024 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 2–0 |
| 16/03/2024 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–5 |
| 02/09/2023 | JPN Nadeshiko League Cup | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–4 |
Phong độ gần đây
Urawa Red Diamonds (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–1 | T |
| 16/05/2026 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–0 | B |
| 10/05/2026 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–0 | T |
| 03/05/2026 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 0–1 | B |
| 26/04/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–0 | B |
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 1–0 | T |
| 16/05/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–4 | T |
| 09/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–2 | T |
| 02/05/2026 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 1–2 | B |
| 26/04/2026 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Urawa Red Diamonds (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Urawa Red Diamonds (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 30/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Saitama Stadium 2002 (Saitama).
- Kết quả Urawa Red Diamonds (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) là bao nhiêu?
- Urawa Red Diamonds (nữ) thắng Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) 5-1; hiệp một 1-1.
- Kèo Urawa Red Diamonds (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Urawa Red Diamonds (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.85 / 1.40; tài xỉu 6.5 bàn; tài xỉu phạt góc 12.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 29 – 41.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Urawa Red Diamonds (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 19 lần gặp nhau gần nhất: Urawa Red Diamonds (nữ) thắng 15, hòa 4, Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 29/03/2026 (JWEL) Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) 0-2 Urawa Red Diamonds (nữ).
- Phong độ Urawa Red Diamonds (nữ) và Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) trước trận?
- Urawa Red Diamonds (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLLW); Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWW).
- Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ)?
- Urawa Red Diamonds (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) dùng sơ đồ 4-4-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:04 04/11/2026 (giờ Việt Nam).
