- Phạt góc4 – 2
· Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Durham Wildcats LFC (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Newcastle (nữ).
Newcastle (nữ) vs Durham Wildcats LFC (nữ) 0-1 — Hạng Nhất Anh (nữ) 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (10)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
40'
0 - 1 ⚽ Amber stobbskiến tạo: Michaela Foster - 44' 🔁 grace edethay dee bradley
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Emilia Larssonthay Emily murphy 54'
- 🔁 Freya Gregorythay oona sevenius 55'
- 🔁 Lois joelthay Morgan Brian 66'
- 72' 🔁 grace collinsonthay Hannah Blake
- 🔁 Shania haylesthay Deanna Cooper 81'
- 87' 🔁 Sarah robsonthay Mariana Speckmaier
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 16Tổng cú sút13
- 2Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích3
- 11Sút trong vòng cấm5
- 2Sút bị chặn1
- 4Phạt góc2
- 41Tấn công nguy hiểm25
- 94Tấn công86
- 497Chuyền302
- 402Chuyền chính xác186
- 4Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài4
- 21Rê bóng7
- 40Tạt bóng29
- 39Tranh chấp41
- 15Tắc bóng26
- 83Cản phá85
- 4Cứu thua15
- 7Phạm lỗi4
- 28Bị phạm lỗi21
- 0Việt vị3
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Newcastle (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Newcastle (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Durham Wildcats LFC (nữ) ép sân. Newcastle (nữ) kiểm soát thế trận 53% thời gian, Durham Wildcats LFC (nữ) 39%.
Newcastle (nữ)Durham Wildcats LFC (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Newcastle (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anna Tamminen | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | Demi Stokes © | Hậu vệ | 6.7 |
| 5 | Jemma Purfield | Hậu vệ | 7.5 |
| 12 | Deanna Cooper | Hậu vệ | 7.3 |
| 25 | A. Mannion | Hậu vệ | 7.0 |
| 4 | Jordan Nobbs | Tiền vệ | 6.4 |
| 7 | Morgan Brian | Tiền vệ | 6.7 |
| 8 | Emma kelly | Tiền vệ | 7.5 |
| 20 | oona sevenius | Tiền đạo | 5.8 |
| 26 | Beth lumsden | Tiền đạo | 7.1 |
| 35 | Emily murphy | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 53 | Abbie Richardson | Tiền vệ |
| 24 | Ashanti Akpan | Tiền vệ |
| 29 | Jorja Fox | Hậu vệ |
| 15 | Malgorzata Grec | Hậu vệ |
| 11 | Freya Gregory | Tiền đạo |
| 27 | hannah hawkins | Thủ môn |
| 9 | Shania hayles | Tiền đạo |
| 22 | Lois joel | Hậu vệ |
| 14 | Emilia Larsson | Tiền vệ |
Durham Wildcats LFC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | catriona sheppard | Thủ môn | 7.0 |
| 2 | grace ayre | Hậu vệ | 6.7 |
| 5 | sarah wilson © | Hậu vệ | 6.8 |
| 15 | dee bradley | Hậu vệ | 6.2 |
| 20 | Michaela Foster | Hậu vệ | 7.5 |
| 3 | Lauren briggs | Tiền vệ | 6.5 |
| 7 | beth hepple | Tiền vệ | 6.4 |
| 8 | mollie lambert | Tiền vệ | 7.2 |
| 21 | Amber stobbs | Tiền vệ | 8.1 |
| 10 | Hannah Blake | Tiền đạo | 5.7 |
| 17 | Mariana Speckmaier | Tiền đạo | 5.7 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Lucy Watson | Tiền đạo |
| 6 | Sarah robson | Tiền vệ |
| 25 | Leyla mcfarland | Tiền đạo |
| 13 | anna king | Thủ môn |
| 27 | abbey jones | Không rõ |
| 16 | grace ede | Tiền vệ |
| 46 | Lillie coulson | Hậu vệ |
| 48 | grace collinson | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 126.00 | 21 | 1.01 | 1.5 | 8.75 | 1.07 | 6.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/11/2025 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Newcastle (nữ) | 1–1 |
| 16/03/2025 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Newcastle (nữ) | 3–1 |
| 06/10/2024 | ENG FA WSL 2 | Newcastle (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Newcastle (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Bristol City (nữ) – Newcastle (nữ) | 2–1 | B |
| 05/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Newcastle (nữ) – Nottingham Forest (nữ) | 1–1 | H |
| 29/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Sunderland (nữ) – Newcastle (nữ) | 1–1 | H |
| 23/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Newcastle (nữ) – Crystal Palace (nữ) | 0–0 | H |
| 19/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Newcastle (nữ) – Birmingham (nữ) | 2–0 | T |
Durham Wildcats LFC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–1 | T |
| 05/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Bristol City (nữ) | 2–2 | H |
| 29/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Nottingham Forest (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 2–1 | B |
| 22/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Southampton (nữ) | 0–0 | H |
| 15/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Newcastle (nữ) vs Durham Wildcats LFC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Newcastle (nữ) vs Durham Wildcats LFC (nữ) thuộc Hạng Nhất Anh (nữ), Vòng 22 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Newcastle (nữ) vs Durham Wildcats LFC (nữ) là bao nhiêu?
- Durham Wildcats LFC (nữ) thắng Newcastle (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Newcastle (nữ) vs Durham Wildcats LFC (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Newcastle (nữ) thắng 0, hòa 1, Durham Wildcats LFC (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 09/11/2025 (ENG FA WSL 2) Durham Wildcats LFC (nữ) 1-1 Newcastle (nữ).
- Phong độ Newcastle (nữ) và Durham Wildcats LFC (nữ) trước trận?
- Newcastle (nữ): 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDWD); Durham Wildcats LFC (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDLDLL).
- Đội hình xuất phát Newcastle (nữ) vs Durham Wildcats LFC (nữ)?
- Newcastle (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Durham Wildcats LFC (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:12 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

