
Jordan Nobbs là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
306Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 153 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 7,93 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 7,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/77 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Sunderland (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 29/35 | 1 | 3/5 | — | 9,00 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Aston Villa (nữ) | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 4-0 | 35 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 20/25 | 2 | 3/6 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sheffield United (nữ) | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/17 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Durham Wildcats LFC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Bristol City (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 38/49 | 2 | 4/6 | — | 6,92 |
| 05/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 52/62 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 29/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sunderland (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/59 | 0 | 4/8 | — | 6,80 |
| 23/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/17 | 1 | 2/3 | — | 6,20 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực38