- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng0 – 2
Motherwell (nữ) thắng Aberdeen (nữ) 1-0 trên sân nhà Ravenscraig Regional Sports Facility.
Motherwell (nữ) vs Aberdeen (nữ) 1-0 — Cúp Scotland (nữ) 04/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 17' 🟨 Lola Nesbeth
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Carla Jane Boycethay Morgan Anderson 45'
- 54' 🔁 Melissa Regmithay Soraya Walsh
- 63' 🔁 Millie Buchanthay Aimee Black
- 🔁 Lucy Ronaldthay Mia Mcarthur 71'
- 🔁 Sophie Rutherfordthay Kodie Hay 72'
- 72' 🔁 Piper Leathay Lola Nesbeth
- 🔁 Mary Stanic-Floodythay Eva Thomson 86'
- 91+1' 🟨 Millie Buchan
-
⚽ Carla Jane Boycekiến tạo: Ellie Macdonald
91+1'
1 - 0 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 6Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích2
- 11Sút trong vòng cấm5
- 2Sút bị chặn1
- 6Phạt góc2
- 44Tấn công nguy hiểm32
- 39Tấn công48
- 0Tranh chấp0
- 3Việt vị4
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Motherwell (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Motherwell (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Aberdeen (nữ) ép sân. Motherwell (nữ) kiểm soát thế trận 46% thời gian, Aberdeen (nữ) 42%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Motherwell (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Rowena Armitage | Thủ môn | 6.74 |
| 2 | Shannon Leishman | Hậu vệ | 6.65 |
| 4 | Chelsie Watson © | Hậu vệ | 6.5 |
| 5 | Tegan Browning | Hậu vệ | 7.05 |
| 15 | Ellie Macdonald | Hậu vệ | 6.76 |
| 7 | Kodie Hay | Tiền vệ | 6.35 |
| 8 | Mia Mcarthur | Tiền vệ | 6.5 |
| 11 | Louisa Boyes | Tiền vệ | 6.6 |
| 16 | Mason Clark | Tiền vệ | 6.4 |
| 18 | Eva Thomson | Tiền vệ | 6.32 |
| 23 | Morgan Anderson | Tiền đạo | 6.76 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Carla Jane Boyce | Tiền đạo |
| 21 | Olivia Mcstay | Hậu vệ |
| 17 | Sophie Rutherford | Tiền vệ |
| 6 | Lucy Ronald | Tiền vệ |
| 12 | Leah Flora Sidey | Tiền vệ |
| 30 | Lucy Sinclair | Tiền vệ |
| 19 | J. Strain | Tiền đạo |
| 20 | Mary Stanic-Floody | Tiền vệ |
| 25 | Kayla Scott | Thủ môn |
Aberdeen (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katie O'Hanlon | Thủ môn | 7.6 |
| 15 | Madison Finnie © | Hậu vệ | 6.7 |
| 22 | Iona Watt | Hậu vệ | 5.9 |
| 32 | Piper Mayhew | Hậu vệ | 6.3 |
| 43 | Selin Cemal Başdüdükçü | Hậu vệ | 6.6 |
| 4 | Lola Nesbeth | Tiền vệ | 6.05 |
| 5 | Aimee Black | Tiền vệ | 6.25 |
| 6 | Erin Carrol | Tiền vệ | 6.25 |
| 10 | Soraya Walsh | Tiền vệ | 6.11 |
| 11 | Holly Daniel | Tiền vệ | 6.4 |
| 2 | Briana Salvetti | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Millie Buchan | Hậu vệ |
| 8 | Piper Lea | Tiền vệ |
| 17 | Melissa Regmi | Tiền đạo |
| 12 | Amber Signorini | Thủ môn |
| 26 | Emily Skinner | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.18 | 4.65 | 1.01 | 26 | 151.00 | 1.5 | 5.75 | 1.14 | 8.5 | 3.00 | 1.36 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (19 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Aberdeen (nữ) | 2–2 |
| 15/03/2026 | SCO Women's Premier League | Aberdeen (nữ) – Motherwell (nữ) | 3–4 |
| 25/01/2026 | SCO Women's Premier League | Aberdeen (nữ) – Motherwell (nữ) | 2–1 |
| 28/09/2025 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Aberdeen (nữ) | 2–0 |
| 16/02/2025 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Aberdeen (nữ) | 4–2 |
| 07/11/2024 | SCO Women's Premier League | Aberdeen (nữ) – Motherwell (nữ) | 0–6 |
| 12/05/2024 | SCO Women's Premier League | Aberdeen (nữ) – Motherwell (nữ) | 2–3 |
| 31/03/2024 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Aberdeen (nữ) | 3–0 |
| 05/11/2023 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Aberdeen (nữ) | 2–5 |
| 13/08/2023 | SCO Women's Premier League | Aberdeen (nữ) – Motherwell (nữ) | 3–2 |
Phong độ gần đây
Motherwell (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Spartans (nữ) | 0–2 | B |
| 19/09/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–0 | B |
| 13/09/2026 | SWPL C (W) | Motherwell (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 2–0 | T |
| 06/09/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–3 | B |
| 30/08/2026 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–3 | T |
Aberdeen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | SCO Women's Premier League | Aberdeen (nữ) – Hibernian (nữ) | 0–2 | B |
| 20/09/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Aberdeen (nữ) | 3–1 | B |
| 06/09/2026 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Aberdeen (nữ) | 3–1 | B |
| 30/08/2026 | SCO Women's Premier League | Aberdeen (nữ) – Partick Thistle (nữ) | 0–3 | B |
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Aberdeen (nữ) – Glasgow City (nữ) | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Motherwell (nữ) vs Aberdeen (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Motherwell (nữ) vs Aberdeen (nữ) thuộc Cúp Scotland (nữ), Vòng 7 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 04/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ravenscraig Regional Sports Facility (Motherwell).
- Kết quả Motherwell (nữ) vs Aberdeen (nữ) là bao nhiêu?
- Motherwell (nữ) thắng Aberdeen (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Motherwell (nữ) vs Aberdeen (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 19 lần gặp nhau gần nhất: Motherwell (nữ) thắng 13, hòa 1, Aberdeen (nữ) thắng 5. Lần gần nhất ngày 17/05/2026 (SCO Women's Premier League) Motherwell (nữ) 2-2 Aberdeen (nữ).
- Phong độ Motherwell (nữ) và Aberdeen (nữ) trước trận?
- Motherwell (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLWL); Aberdeen (nữ): 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL).
- Đội hình xuất phát Motherwell (nữ) vs Aberdeen (nữ)?
- Motherwell (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Aberdeen (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:53 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

