
Aimee Black
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Aimee Black là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Aberdeen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 343 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 53% | 60% | 0 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/60 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/16 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Aimee Black · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | B 0-6 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 3 | 5/7 | — | 5,40 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | B 0-3 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 2/4 | — | 5,53 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/21 | 4 | 5/9 | — | 4,75 |
| 30/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Queens Park (nữ) | T 5-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 7,33 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 6,21 |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hamilton FC (nữ) | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 26/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 5/7 | — | 6,71 |
| 05/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |