- Phạt góc1 – 4
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Shenyang Urban Stadium, Shenyang · Trọng tài: Cui Yong · Nắng 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) và Wuhan Jiangda (nữ) hòa nhau 1-1.
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Wuhan Jiangda (nữ) 1-1 — VĐQG nữ Trung Quốc 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (7)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Zhou Xinyu 30'
-
⚽ Zhang Xin
33'
1 - 0 - 45' 🟨 Jeannine Mukandayisenga
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
82'
1 - 1 ⚽ Wu Haiyan - 85' 🟨 Song Duan
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 2Sút trúng đích2
- 2Sút không trúng đích6
- 4Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc4
- 18Tấn công nguy hiểm37
- 34Tấn công65
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Wuhan Jiangda (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Wuhan Jiangda (nữ) ép sân. Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) kiểm soát thế trận 30% thời gian, Wuhan Jiangda (nữ) 61%.
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)Wuhan Jiangda (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 4-3-3
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) · HLV Ma Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Hou Shumei | Thủ môn | 0.0 |
| 17 | Ye Tong | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Wu Jiaxuan | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Wang Xinyang | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Su Han | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Wang Aifang © | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Zhou Xinyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Naomi Adèle Kabré | Tiền vệ | 0.0 |
| 38 | Flolashade Florence Ijamilusi | Tiền vệ | 0.0 |
| 41 | Zhang Xin | Tiền vệ | 0.0 |
| 60 | Mei Xue | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Wang Yan | Tiền vệ |
| 29 | Kabange Mupopo | Tiền vệ |
| 27 | Hou Shuyang | Tiền vệ |
| 22 | Yin Jiaru | Thủ môn |
| 21 | Wang Yihan | Hậu vệ |
| 1 | XIa Yuhong | Thủ môn |
| 18 | Hou Na | Tiền đạo |
| 14 | Sun Wenwen | Hậu vệ |
| 11 | Yang Man | Hậu vệ |
| 10 | Song Hao | Tiền vệ |
| 7 | Xie Zongmei | Tiền vệ |
Wuhan Jiangda (nữ) · HLV Liu Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Peng Shimeng | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Wu Haiyan | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Yanqiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Xu QianQian | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Lyu Yueyun | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yao Wei © | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Grace Thao | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Song Duan | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Jeannine Mukandayisenga | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Ouyang Yuhuan | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Bwalya Namute Chileshe | Tiền đạo |
| 17 | Tang Han | Tiền đạo |
| 20 | Qin Manman | Hậu vệ |
| 23 | Cao Runzhi | Hậu vệ |
| 25 | Luo Luo | Tiền đạo |
| 26 | Jiang Chenjing | Tiền vệ |
| 27 | Deng Mengye | Tiền đạo |
| 31 | Zhang Hao | Thủ môn |
| 32 | Zhao Yuxin | Hậu vệ |
| 46 | Huang Baoying | Hậu vệ |
| 47 | Du Jianqun | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 2.5 | 10.50 | 1.05 | — | — | — |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–2 |
| 05/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Wuhan Jiangda (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 1–0 |
| 20/09/2025 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 4–2 |
| 08/03/2025 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–3 |
| 02/03/2024 | CHN National Women's Football Championship | Wuhan Jiangda (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 5–0 |
Phong độ gần đây
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | T |
| 21/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 2–0 | B |
| 19/07/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 2–1 | T |
| 12/07/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–0 | T |
| 05/07/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–2 | T |
Wuhan Jiangda (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–1 | T |
| 19/07/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–1 | T |
| 15/07/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shandong (nữ) | 1–0 | T |
| 05/07/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–2 | B |
| 29/06/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Wuhan Jiangda (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Wuhan Jiangda (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 13 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shenyang Urban Stadium (Shenyang).
- Kết quả Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Wuhan Jiangda (nữ) là bao nhiêu?
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) và Wuhan Jiangda (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Wuhan Jiangda (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng 3, hòa 0, Wuhan Jiangda (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 05/07/2026 (CWSL) Wuhan Jiangda (nữ) 0-2 Liaoning Shenbei Hefeng (nữ).
- Phong độ Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) và Wuhan Jiangda (nữ) trước trận?
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW); Wuhan Jiangda (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLDD).
- Đội hình xuất phát Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Wuhan Jiangda (nữ)?
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) ra sân với sơ đồ 4-5-1, Wuhan Jiangda (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:42 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

