- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Zhaoqing New District Sports Center Stadium, Zhaoqing · Trọng tài: Wei Cancan · Nhiều mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.70 / 1.26
Guangdong (nữ) và Wuhan Jiangda (nữ) hòa nhau 1-1.
Guangdong (nữ) vs Wuhan Jiangda (nữ) 1-1 — CFA Women's Super League 29/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Wei Lihui 27'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
67'
0 - 1 ⚽ Yan Qi -
⚽ Liu Jingwen
69'
1 - 1 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 3Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích10
- 6Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc3
- 17Tấn công nguy hiểm63
- 65Tấn công117
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Wuhan Jiangda (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Guangdong (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Wuhan Jiangda (nữ) ép sân. Guangdong (nữ) kiểm soát thế trận 31% thời gian, Wuhan Jiangda (nữ) 57%.
Guangdong (nữ)Wuhan Jiangda (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 3-4-3
Guangdong (nữ) · HLV Li Hui
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Luo Yu © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Wei Yiwen | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Wei Lihui | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Zhang Zimei | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Cheng Haitang | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Liang Jinyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Zhao Caiyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Xia Lejiao | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Fan Guangting | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Bu Jiaying | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Liu Jingwen | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | Mo Meilan | Hậu vệ |
| 16 | Zhong Xiaoqing | Tiền vệ |
| 15 | Zeng Siyun | Hậu vệ |
| 13 | Xiao Yiqing | Tiền vệ |
| 20 | Zhong Ziying | Tiền vệ |
| 22 | Cao Yuelan | Hậu vệ |
| 5 | Huang Yingxin | Hậu vệ |
| 34 | Qiu Yadan | Tiền đạo |
| 30 | Lai Zijun | Thủ môn |
Wuhan Jiangda (nữ) · HLV Liu Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Peng Shimeng | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Wu Haiyan | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Yanqiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Xu QianQian | Hậu vệ | 0.0 |
| 46 | Huang Baoying | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Lyu Yueyun | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yao Wei © | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Yan Qi | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Jiang Chenjing | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Song Duan | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Luo Luo | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Bwalya Namute Chileshe | Tiền đạo |
| 30 | Wang Qianqian | Tiền vệ |
| 17 | Tang Han | Tiền đạo |
| 36 | Zhao Jingyi | Hậu vệ |
| 23 | Cao Runzhi | Hậu vệ |
| 27 | Deng Mengye | Tiền đạo |
| 24 | Yu Sijin | Thủ môn |
| 11 | Zubila Abduwal | Tiền đạo |
| 31 | Zhang Hao | Thủ môn |
| 20 | Qin Manman | Hậu vệ |
| 7 | Wang Shuang | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.70 | 1.26 | 19.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 8.10 | 1.08 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Guangdong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–3 |
| 30/08/2025 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Guangdong (nữ) | 0–2 |
| 07/06/2025 | CWSL | Guangdong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–1 |
| 31/08/2024 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Guangdong (nữ) | 0–0 |
| 11/05/2024 | CWSL | Guangdong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–1 |
| 08/03/2024 | CHN National Women's Football Championship | Wuhan Jiangda (nữ) – Guangdong (nữ) | 1–0 |
| 27/08/2023 | CWSL | Guangdong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–8 |
| 28/07/2023 | CHN WFA Cup | Guangdong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 |
| 12/03/2023 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Guangdong (nữ) | 3–0 |
| 12/11/2022 | CWSL | Guangdong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–5 |
Phong độ gần đây
Guangdong (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 0–0 | H |
| 20/06/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–2 | H |
| 13/06/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Beijing (nữ) | 0–1 | B |
| 16/05/2026 | CWSL | Guangxi Pingguo Beinong (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–2 | H |
| 09/05/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 | B |
Wuhan Jiangda (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | CWSL | Guangxi Pingguo Beinong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–1 | H |
| 19/06/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 | T |
| 13/06/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–5 | B |
| 16/05/2026 | CWSL | Sichuan (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 | T |
| 10/05/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Beijing (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Guangdong (nữ) vs Wuhan Jiangda (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Guangdong (nữ) vs Wuhan Jiangda (nữ) thuộc CFA Women's Super League, Vòng 8 đã diễn ra lúc 18:10 ngày 29/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Zhaoqing New District Sports Center Stadium (Zhaoqing).
- Kết quả Guangdong (nữ) vs Wuhan Jiangda (nữ) là bao nhiêu?
- Guangdong (nữ) và Wuhan Jiangda (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Guangdong (nữ) vs Wuhan Jiangda (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: Guangdong (nữ) thắng 2, hòa 3, Wuhan Jiangda (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 12/04/2026 (CHN National Women's Football Championship) Guangdong (nữ) 1-3 Wuhan Jiangda (nữ).
- Phong độ Guangdong (nữ) và Wuhan Jiangda (nữ) trước trận?
- Guangdong (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDLDLW); Wuhan Jiangda (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWWW).
- Đội hình xuất phát Guangdong (nữ) vs Wuhan Jiangda (nữ)?
- Guangdong (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Wuhan Jiangda (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:21 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

