- Phạt góc9 – 6
Leicester City (nữ) thắng Durham Wildcats LFC (nữ) 4-2 trên sân nhà Farley Way Stadium.
Leicester City (nữ) vs Durham Wildcats LFC (nữ) 4-2 — Hạng Nhất Anh (nữ) 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
8'
0 - 1 ⚽ beth hepplekiến tạo: Jade Pennock -
⚽ Paulina Nystromkiến tạo: sam tierney
29'
1 - 1 - 🔁 Heather Paynethay sam tierney 33'
-
⚽ jessica ziukiến tạo: missy deearna goodwin
47+2'
2 - 1 -
⚽ Asmita alekiến tạo: Paulina Nystrom
52+7'
3 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Olivia fergussonthay grace ayre
- 46' 🔁 bayley hutchisonthay Lucy Watson
- 60' 🔁 dee bradleythay beth hepple
- 🔁 Alisha Lehmannthay Araya Dennis 62'
-
74'
3 - 2 ⚽ Jade Pennock - 🔁 poppy pritchardthay missy deearna goodwin 77'
-
⚽ (phản lưới) sarah wilson
87'
4 - 2 - 94+4' 🔁 Lucy Noblethay eloise morran
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 13Tổng cú sút25
- 7Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích6
- 14Sút trong vòng cấm15
- 3Sút bị chặn4
- 9Phạt góc6
- 43Tấn công nguy hiểm30
- 64Tấn công59
- 391Chuyền258
- 277Chuyền chính xác153
- 7Chuyền then chốt2
- 11Chuyền dài8
- 21Rê bóng14
- 27Tạt bóng14
- 38Tranh chấp47
- 27Tắc bóng36
- 56Cản phá57
- 5Cứu thua12
- 3Phạm lỗi5
- 46Bị phạm lỗi27
- 3Việt vị2
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Leicester City (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Leicester City (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Durham Wildcats LFC (nữ) ép sân. Leicester City (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, Durham Wildcats LFC (nữ) 33%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 4-2-3-1
Leicester City (nữ) · HLV Rick Passmoor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Olivia Clark | Thủ môn | 6.8 |
| 2 | Sarah Mayling | Hậu vệ | 6.3 |
| 3 | sam tierney © | Hậu vệ | 7.0 |
| 12 | Asmita ale | Hậu vệ | 7.7 |
| 22 | jessica stapleton | Hậu vệ | 6.4 |
| 15 | Simone Sherwood | Tiền vệ | 6.5 |
| 23 | Libby bance | Tiền vệ | 5.8 |
| 30 | Araya Dennis | Tiền vệ | 6.5 |
| 31 | jessica ziu | Tiền vệ | 7.3 |
| 10 | missy deearna goodwin | Tiền đạo | 6.9 |
| 17 | Paulina Nystrom | Tiền đạo | 7.5 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 46 | ffion bowen | Tiền đạo |
| 19 | Denny draper | Tiền đạo |
| 16 | katie keane | Thủ môn |
| 7 | Alisha Lehmann | Tiền vệ |
| 11 | Heather Payne | Tiền đạo |
| 9 | poppy pritchard | Tiền đạo |
| 41 | phoebe baker | Thủ môn |
Durham Wildcats LFC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | catriona sheppard | Thủ môn | 5.9 |
| 2 | grace ayre | Hậu vệ | 6.4 |
| 4 | Madison McComasky | Hậu vệ | 6.9 |
| 5 | sarah wilson © | Hậu vệ | 5.9 |
| 3 | Lauren briggs | Tiền vệ | 7.0 |
| 7 | beth hepple | Tiền vệ | 7.4 |
| 10 | grace ede | Tiền vệ | 6.2 |
| 23 | Rachel Lowe | Tiền vệ | 5.9 |
| 9 | Lucy Watson | Tiền đạo | 6.1 |
| 11 | Jade Pennock | Tiền đạo | 8.1 |
| 24 | eloise morran | Không rõ | 6.6 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | dee bradley | Hậu vệ |
| 25 | Emma Brown | Hậu vệ |
| 22 | grace collinson | Tiền đạo |
| 17 | Olivia fergusson | Tiền đạo |
| 19 | bayley hutchison | Tiền đạo |
| 13 | anna king | Thủ môn |
| 12 | Lucy Noble | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 1.00 | 51 | 81.00 | 6.5 | 8.40 | 1.08 | 15.5 | 3.25 | 1.33 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/11/2021 | FA Women's League Cup | Durham Wildcats LFC (nữ) – Leicester City (nữ) | 1–2 |
| 14/03/2021 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Leicester City (nữ) | 0–2 |
| 04/10/2020 | ENG FA WSL 2 | Leicester City (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 2–2 |
| 12/01/2020 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Leicester City (nữ) | 1–0 |
| 18/08/2019 | ENG FA WSL 2 | Leicester City (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 1–5 |
| 28/04/2019 | ENG FA WSL 2 | Leicester City (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 1–1 |
| 25/11/2018 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Leicester City (nữ) | 0–2 |
| 18/02/2018 | ENG FA Women's Cup | Durham Wildcats LFC (nữ) – Leicester City (nữ) | 5–2 |
Phong độ gần đây
Leicester City (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Leicester City (nữ) | 0–1 | T |
| 15/08/2026 | INT CF | Liverpool (nữ) – Leicester City (nữ) | 2–0 | B |
| 23/05/2026 | ENG FA WSL 2 | Charlton (nữ) – Leicester City (nữ) | 0–0 | H |
| 16/05/2026 | ENG FA WSL | Everton FC (nữ) – Leicester City (nữ) | 1–0 | B |
| 03/05/2026 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 1–3 | B |
Durham Wildcats LFC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Southampton (nữ) | 1–3 | B |
| 30/08/2026 | INT CF | Liverpool (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 7–1 | B |
| 02/05/2026 | ENG FA WSL 2 | Newcastle (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 0–1 | T |
| 26/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–1 | T |
| 05/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Bristol City (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Leicester City (nữ) vs Durham Wildcats LFC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Leicester City (nữ) vs Durham Wildcats LFC (nữ) thuộc Hạng Nhất Anh (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Farley Way Stadium (Quorn).
- Kết quả Leicester City (nữ) vs Durham Wildcats LFC (nữ) là bao nhiêu?
- Leicester City (nữ) thắng Durham Wildcats LFC (nữ) 4-2; hiệp một 3-1.
- Lịch sử đối đầu Leicester City (nữ) vs Durham Wildcats LFC (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Leicester City (nữ) thắng 3, hòa 2, Durham Wildcats LFC (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 18/11/2021 (FA Women's League Cup) Durham Wildcats LFC (nữ) 1-2 Leicester City (nữ).
- Phong độ Leicester City (nữ) và Durham Wildcats LFC (nữ) trước trận?
- Leicester City (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLLL); Durham Wildcats LFC (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWDL).
- Đội hình xuất phát Leicester City (nữ) vs Durham Wildcats LFC (nữ)?
- Leicester City (nữ) ra sân với sơ đồ 4-5-1, Durham Wildcats LFC (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:58 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

