- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng4 – 5
· Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): U19 Đức (nữ) chấp 0.25 · 1.85 / 1.95
U19 Đức (nữ) thắng U19 Pháp (nữ) 2-1 trên sân nhà.
U19 Đức (nữ) vs U19 Pháp (nữ) 2-1 — U19 châu Âu (nữ) 16/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 4Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích5
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc5
- 25Tấn công nguy hiểm32
- 27Tấn công21
- 0Bị phạm lỗi0
- 4Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: U19 Đức (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.85 / 1.95. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.75 bàn. U19 Pháp (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U19 Đức (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U19 Pháp (nữ) ép sân. U19 Đức (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, U19 Pháp (nữ) 47%.
U19 Đức (nữ)U19 Pháp (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
U19 Đức (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Janne Krumme | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Felicia Sophie Sträßer | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | lenelotte muller | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Lina Szaraz | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | Luzie Zahringer | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | marie gmeineder | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Leni Eggert | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Maj Schneider | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Leonie kopp | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Rosa rueckert © | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Laila portella | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Jonna Wrede | Tiền vệ |
| 20 | Julie Terlinden | Tiền vệ |
| 12 | Nelly Smolarczyk | Thủ môn |
| 7 | Zoe Schick | Tiền vệ |
| 14 | Maria Penner | Tiền vệ |
| 18 | Mia-Lena Maas | Hậu vệ |
| 17 | Helen Borner | Hậu vệ |
| 13 | Lany Mia Bäcker | Hậu vệ |
U19 Pháp (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ceylin Yilmaz © | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Juliane Denizot | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Melia bourdoncle | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Noémie Fatier | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Ornella Graziani | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Maissa Fathallah | Tiền vệ | 0.0 |
| 2 | Chiara Baylet | Tiền đạo | 0.0 |
| 6 | Rosalie Chaine | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Celia Chabod | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Justine Rouquet | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Rachael Adedini | Tiền đạo |
| 14 | Tante Diakite | Tiền vệ |
| 8 | Lina Gay | Tiền vệ |
| 16 | Alexane Lambert | Thủ môn |
| 20 | Emmy Lefevre | Hậu vệ |
| 17 | gabrielle roux le | Không rõ |
| 3 | Romane Rafalski | Tiền đạo |
| 7 | Almudena Sierra | Tiền đạo |
| 12 | Océane Moreau-Tranchant | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 1.85 | 1.95 | 2.00 | 3.4 | 3.10 | 2.75 | 1.90 | 1.90 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/06/2025 | INT FRL | U19 Đức (nữ) – U19 Pháp (nữ) | 4–0 |
| 28/07/2023 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Pháp (nữ) – U19 Đức (nữ) | 2–2 |
| 05/03/2020 | INT FRL | U19 Đức (nữ) – U19 Pháp (nữ) | 2–1 |
| 28/07/2019 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Pháp (nữ) – U19 Đức (nữ) | 2–1 |
| 18/08/2017 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đức (nữ) – U19 Pháp (nữ) | 1–2 |
| 28/08/2013 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đức (nữ) – U19 Pháp (nữ) | 1–2 |
| 02/06/2010 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đức (nữ) – U19 Pháp (nữ) | 1–1 |
| 13/07/2009 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Pháp (nữ) – U19 Đức (nữ) | 1–2 |
| 26/07/2007 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đức (nữ) – U19 Pháp (nữ) | 2–2 |
| 14/03/2007 | INT CF | U19 Đức (nữ) – U19 Pháp (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
U19 Đức (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đức (nữ) – U19 Slovakia (nữ) | 4–2 | T |
| 10/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Ireland (nữ) – U19 Đức (nữ) | 0–3 | T |
| 06/03/2026 | INT FRL | U19 Ý (nữ) – U19 Đức (nữ) | 0–1 | T |
| 04/03/2026 | INT FRL | U19 Đức (nữ) – U19 Thụy Điển (nữ) | 0–1 | B |
| 02/12/2025 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đức (nữ) – U19 Tây Ban Nha (nữ) | 0–5 | B |
U19 Pháp (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Pháp (nữ) – U19 Ireland (nữ) | 2–2 | H |
| 10/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Pháp (nữ) – U19 Slovakia (nữ) | 2–1 | T |
| 06/03/2026 | INT FRL | U19 Na Uy (nữ) – U19 Pháp (nữ) | 1–2 | T |
| 03/03/2026 | INT FRL | U19 Pháp (nữ) – U19 Ý (nữ) | 1–1 | H |
| 02/12/2025 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Wales (nữ) – U19 Pháp (nữ) | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Đức (nữ) vs U19 Pháp (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Đức (nữ) vs U19 Pháp (nữ) thuộc U19 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 22:00 ngày 16/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Đức (nữ) vs U19 Pháp (nữ) là bao nhiêu?
- U19 Đức (nữ) thắng U19 Pháp (nữ) 2-1; hiệp một 1-0.
- Kèo U19 Đức (nữ) vs U19 Pháp (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: U19 Đức (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.85 / 1.95; tài xỉu 2.75 bàn; kèo 1x2 2.00 – 3.4 – 3.10 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu U19 Đức (nữ) vs U19 Pháp (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: U19 Đức (nữ) thắng 4, hòa 3, U19 Pháp (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 03/06/2025 (INT FRL) U19 Đức (nữ) 4-0 U19 Pháp (nữ).
- Phong độ U19 Đức (nữ) và U19 Pháp (nữ) trước trận?
- U19 Đức (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLW); U19 Pháp (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWW).
- Đội hình xuất phát U19 Đức (nữ) vs U19 Pháp (nữ)?
- U19 Đức (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U19 Pháp (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:39 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

