- Phạt góc10 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
· sân trung lập · Âm u 12°C · cập nhật
U19 Pháp (nữ) thắng U19 Slovakia (nữ) 2-1 trên sân nhà.
U19 Pháp (nữ) vs U19 Slovakia (nữ) 2-1 — U19 châu Âu (nữ) 10/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 7Sút trúng đích5
- 11Sút không trúng đích3
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc4
- 78Tấn công nguy hiểm22
- 117Tấn công59
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. U19 Pháp (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U19 Pháp (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U19 Slovakia (nữ) ép sân. U19 Pháp (nữ) kiểm soát thế trận 67% thời gian, U19 Slovakia (nữ) 25%.
U19 Pháp (nữ)U19 Slovakia (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
U19 Pháp (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ceylin Yilmaz © | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Juliane Denizot | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Melia bourdoncle | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Lina Gay | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Ornella Graziani | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Maissa Fathallah | Tiền vệ | 0.0 |
| 2 | Chiara Baylet | Tiền đạo | 0.0 |
| 3 | Romane Rafalski | Tiền đạo | 0.0 |
| 6 | Rosalie Chaine | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Celia Chabod | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Justine Rouquet | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Océane Moreau-Tranchant | Hậu vệ |
| 7 | Almudena Sierra | Tiền đạo |
| 18 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo |
| 17 | gabrielle roux le | Không rõ |
| 20 | Emmy Lefevre | Hậu vệ |
| 16 | Alexane Lambert | Thủ môn |
| 13 | Noémie Fatier | Hậu vệ |
| 14 | Tante Diakite | Tiền vệ |
| 19 | Rachael Adedini | Tiền đạo |
U19 Slovakia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | sofia valencinova | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | maria fuxhofferova | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Katarina tordajiova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Hana michalikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Sara keresova | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Emily suchonova | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Terezia soltysova | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Katarina buckova | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Victoria havalec © | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Tamara kramlikova | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Michaela pekarova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | lea kozubova | Tiền đạo |
| 8 | A. Kotikova | Không rõ |
| 16 | michaela hudecova | Tiền đạo |
| 2 | Ema marhevkova | Hậu vệ |
| 13 | Mina mattova | Hậu vệ |
| 3 | Linda Krajanova | Hậu vệ |
| 14 | sofia ondikova | Tiền đạo |
| 12 | sabina rabcanova | Thủ môn |
| 10 | lucia rumancikova | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Pháp (nữ) vs U19 Slovakia (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Pháp (nữ) vs U19 Slovakia (nữ) thuộc U19 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 17:00 ngày 10/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Pháp (nữ) vs U19 Slovakia (nữ) là bao nhiêu?
- U19 Pháp (nữ) thắng U19 Slovakia (nữ) 2-1; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát U19 Pháp (nữ) vs U19 Slovakia (nữ)?
- U19 Pháp (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U19 Slovakia (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:03 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

