- Phạt góc8 – 8
- Thẻ vàng2 – 2
· Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
Iceland U19 thắng 3-2 ngay trên sân của Georgia U19.
Đội hình Georgia U19 vs Iceland U19 2-3 — UEFA European U19 Football Championship 09/06/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-1-2 vs 4-2-3-1
Georgia U19 · HLV Vasil Maisuradze
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | saba asanidze | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Saba kharebashvili © | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Mate shatirishvili | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | luka kuprava | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Luka Tsikolia | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | koba kakashvili | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | andria bartishvili | Tiền vệ | 0.0 |
| 2 | S. Marsagishvili | Không rõ | 0.0 |
| 9 | N. Silakadze | Không rõ | 0.0 |
| 18 | saba chkhetiani | Không rõ | 0.0 |
| 19 | nikoloz shalikiani | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Saba Avdoevi | Tiền vệ |
| 20 | N. Barikhashvili | Không rõ |
| 1 | dachi chochoshvili | Thủ môn |
| 7 | Shotiko Diakonidze | Hậu vệ |
| 14 | dato melashvili | Không rõ |
| 16 | sandro mikautadze | Không rõ |
| 11 | tengo nebulishvili | Không rõ |
| 3 | A. Nizharadze | Không rõ |
Iceland U19 · HLV Thórhallur Siggeirsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Gylfi Berg Snaehólm | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Egill Arnarsson | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | styrmir ellertsson | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | thorvaldur jonsson | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Sverrir Ingason | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | einar halldorsson © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Alexander Rafn Pálmason | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | eysteinn runarsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | tomas kristjansson | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | alexander gudjonsson | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Thorri Ingolfsson | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Róbert Hugi Sævarsson | Tiền vệ |
| 20 | breki sigurdur karason | Tiền vệ |
| 12 | sigurdur ingvason | Thủ môn |
| 7 | Gunnleifur Orri Gunnleifsson | Tiền vệ |
| 9 | gabriel gunnarsson | Tiền đạo |
| 14 | Kristinn Narfi Björgvinsson | Tiền vệ |
| 11 | A. I. Arnarsson | Không rõ |
| 4 | asbjorn arnarsson | Hậu vệ |
| 17 | Björgvin Brimi Andrésson | Tiền đạo |

