Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

einar halldorsson

Thor AkureyriTiền đạoISL
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

einar halldorsson là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Thor Akureyri.

Tiểu sử einar halldorsson

einar halldorsson, sinh ngày 16/09/2008, thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Thor Akureyri, mang quốc tịch Iceland và hiện 18 tuổi. Mùa 2026 tại Iceland Besta-deild karla, cầu thủ có 24 trận, 2035 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 5 kiến tạo, cùng điểm trung bình 6,48. Ở Iceland League Cup và Icelandic Cup, mỗi giải ghi nhận 1 trận ra sân. Thuận chân phải, giá trị thị trường 125 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 15/11/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
23Đá chính
2.063Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1031Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—24232.03521525778%45%406,48
Icelandic Cup2026—102800000——00—
Iceland League Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.035 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
7/25
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/54
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
487/622 (78%)
Chuyền quyết định
43
Tạt bóng chính xác
41/128 (32%)
Chuyền dài chính xác
34/64 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
19
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/195 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 92
Bị tước bóng
36
Mất quyền kiểm soát
346
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
54

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/04/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của einar halldorsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-1880132613/1402/7—7,70
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0900010414/2206/15V6,84
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 0-390000039/1208/14V6,11
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikB 1-4900010124/3111/8—5,64
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurT 1-0890110619/2236/7—7,70
30/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 1-045000015/614/7—6,68
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 2-4560010119/2302/6—5,95
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 0-2490010213/1702/3—6,55
05/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 1-0890031218/2415/8—6,89
28/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriH 0-0900011123/3307/11—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/20241610 nghìn €
24/06/20251650 nghìn €
30/10/20251775 nghìn €
28/06/202617125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com