Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saba Kharebashvili

18Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Saba Kharebashvili là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—432250001184%27%206,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/71 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saba Kharebashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-1450000012/1600/4V5,86
11/10/2026Süper Lig@ KonyasporH 0-0630000015/1713/5—6,53
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-1450000019/2301/1—6,11
20/09/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 4-0900000127/3102/8—7,17
14/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-5dự bị00000—0———
05/09/2026Süper Ligvs GalatasarayB 2-327001106/700/1V5,69
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MaltaT 4-19000000—0———
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LatviaH 1-17300000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/202416300 nghìn €
22/12/202416800 nghìn €
25/05/2025161,2 triệu €
18/12/2025171,2 triệu €
09/06/2026172,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Dinamo TbilisiBaşakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
14/04/2024Dinamo Tbilisi IIDinamo TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2023Dinamo Tbilisi AcademyDinamo Tbilisi IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com