Sverrir Ingason là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Thor Akureyri.
Tiểu sử Sverrir Ingason
Thor Akureyri có tiền vệ Sverrir Ingason, người Iceland, sinh ngày 05/11/2008 và đang 18 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 16 trận với 731 phút ra sân và điểm trung bình 5,87, trong đó 15 trận tại Iceland Besta-deild karla. Thuận chân phải, cầu thủ có hợp đồng đến 30/12/2028 và giá trị thị trường 25 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/11/2023, từ Thor Akureyri U19 sang Thor Akureyri.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
821Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
821Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 16 | 9 | 812 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 54% | 0 | 0 | 6,32 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Iceland League Cup | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 812 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/214 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/30 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/72 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/18 | 1 | 3/8 | — | 7,29 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 5/9 | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius U19 | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/2 | — | 6,85 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2024 | 16 | 10 nghìn € |
| 24/06/2025 | 16 | 10 nghìn € |
| 30/10/2025 | 16 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 17 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/11/2023 | Thor Akureyri U19 | Thor Akureyri | Chuyển nhượng | — |