
Thorri Ingolfsson là tiền đạo 17 tuổi, hiện khoác áo Thor Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 10 | 7 | 603 | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 79% | 43% | 0 | 0 | 6,77 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/143 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/79 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 38
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 6/11 | — | 7,53 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/16 | 0 | 4/10 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/9 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 16/19 | 1 | 6/11 | — | 7,13 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 5/9 | — | 8,09 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 2-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/24 | 1 | 5/13 | — | 5,58 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | — | — | 6,36 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/23 | 0 | 5/10 | — | 7,11 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Víkingur Reykjavík U19 | Thor Akureyri | Chuyển nhượng | — |