
asbjorn arnarsson là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Thor Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.492Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1492Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 19 | 17 | 1.492 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 79% | 47% | 1 | 0 | 6,30 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Iceland League Cup | — | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.492 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 494/621 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 69/154 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 105
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/91 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 27
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/04/2026
Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/42 | 2 | 4/9 | — | 7,26 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 0/5 | — | 7,44 |
| 16/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius U19 | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 1 | 4/6 | — | 6,32 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/34 | 1 | 2/2 | — | 6,55 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/5 | — | 6,59 |
| 18/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 1-6 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 3 | 4/5 | — | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2026 | 18 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Thor Akureyri U19 | Thor Akureyri | Chuyển nhượng | — |