Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

asbjorn arnarsson

Thor AkureyriHậu vệISL
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

asbjorn arnarsson là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Thor Akureyri.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.492Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1492Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—19171.4921009179%47%106,30
Icelandic Cup2026—11000000——00—
Iceland League Cup——118100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.492 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
494/621 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
69/154 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
13
Phá bóng
105
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/91 (47%)
Không chiến thắng / thua
17 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 27
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/04/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của asbjorn arnarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-1901021134/4224/9—7,26
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0900010034/4100/5—7,44
16/09/2026Giải trẻ châu Âuvs FK Zalgiris Vilnius U19B 3-49000000—0——5,70
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurT 1-0dự bị00000—0———
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 2-4450010031/3602/3—6,51
16/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikB 0-2790000052/6114/6—6,32
05/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 1-0900010022/3412/2—6,55
28/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriH 0-045000008/1113/5—6,59
18/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikT 2-123000003/50——6,60
13/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-6650000026/3334/5—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 75 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20261875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Thor Akureyri U19Thor AkureyriChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com