- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Balgarska Armiya Stadium, Sofia · Nắng 32°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
CSKA Sofia II thắng FC Hebar Pazardzhik 4-3 trên sân nhà Balgarska Armiya Stadium.
CSKA Sofia II vs FC Hebar Pazardzhik 4-3 — Bulgarian Vtora Liga 11/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
4'
0 - 1 ⚽ Ivaylo Mihaylov -
33'
0 - 2 ⚽ Ivaylo Mihaylov - 35' 🟨 miroslav georgiev
- 🟨 Radoslav Zhivkov 39'
- 45' 🟨 Denislav Aleksandrov
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Lyubomir kostov lyubomiryordanov kostov yordanovthay georgi chorbadzhiyski 46'
- 🔁 alesandro nikolovthay Radostin Georgiev 46'
-
⚽ Ivan·Tasev
49'
1 - 2 - 🔁 lachezar ivanovthay iliyan dimitrov 65'
- 🔁 Bozhidar petrovthay simeon chatov 65'
- 65' 🔁 Yahcuroo Roemerthay Denislav Aleksandrov
-
⚽ Vasil kaymakanov
66'
2 - 2 - 🟨 Vasil kaymakanov 67'
- 68' 🔁 Róbert Mazáňthay Ilian Kostov
- 70' 🟨 Alexander Krastev
- 79' 🔁 Stiliyan Tisovskithay Dzhaner sadetinov
- 79' 🔁 Kirilov marian vangelovthay Alexander Krastev
- 🔁 Martin·Sorakovthay Radoslav Zhivkov 81'
-
⚽ Martin·Sorakov
89'
3 - 2 -
92+2'
3 - 3 ⚽ miroslav georgiev -
⚽ Martin·Sorakov
93+3'
4 - 3 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 7Sút trúng đích5
- 10Sút không trúng đích3
- 17Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 46Tấn công nguy hiểm38
- 80Tấn công64
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. CSKA Sofia II kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CSKA Sofia II ép sân · cột hướng xuống: FC Hebar Pazardzhik ép sân. CSKA Sofia II kiểm soát thế trận 54% thời gian, FC Hebar Pazardzhik 42%.
CSKA Sofia IIFC Hebar Pazardzhik| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
CSKA Sofia II
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Nikolov | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | simeon chatov | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | iliyan dimitrov | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Aleks Tunchev | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Buchkov | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Julian Iliev | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Vasil kaymakanov | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Radostin Georgiev | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | georgi chorbadzhiyski | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Ivan·Tasev | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Radoslav Zhivkov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Martin·Sorakov | Tiền đạo |
| 27 | kaloyan pulev | Tiền đạo |
| 98 | Bozhidar petrov | Hậu vệ |
| 44 | dimitar nikolov | Hậu vệ |
| 47 | alesandro nikolov | Tiền vệ |
| 88 | Emil Stoykov Naydenov | Tiền đạo |
| 18 | Lyubomir kostov lyubomiryordanov kostov yordanov | Tiền đạo |
| 12 | martin kaishev | Thủ môn |
| 3 | lachezar ivanov | Hậu vệ |
| 77 | yulian gilov | Tiền đạo |
| 17 | Teodor Apostolov | Tiền vệ |
FC Hebar Pazardzhik · HLV Nikolay Mitov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Martin Yankov | Thủ môn | 0.0 |
| 23 | Ilian Kostov | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | Martin Mihaylov | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | miroslav georgiev | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Yanko Angelov | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Ivan Tilev | Tiền vệ | 0.0 |
| 96 | Dzhaner sadetinov | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Yavorov konstantin pavlov | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Denislav Aleksandrov | Tiền đạo | 0.0 |
| 98 | Ivaylo Mihaylov | Tiền đạo | 0.0 |
| 3 | Alexander Krastev | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Kirilov marian vangelov | Tiền đạo |
| 84 | Stiliyan Tisovski | Tiền vệ |
| 19 | Yahcuroo Roemer | Tiền đạo |
| 27 | Róbert Mazáň | Hậu vệ |
| 20 | Emil Kuzev | Hậu vệ |
| 1 | boris gruev | Thủ môn |
| 92 | Todor Gergisharov | Tiền vệ |
| 18 | plamen arshev | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 1.00 | 26 | 151.00 | 6.5 | 7.40 | 1.09 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | BUL Vtora Liga | CSKA Sofia II – FC Hebar Pazardzhik | 2–0 |
| 14/09/2025 | BUL Vtora Liga | FC Hebar Pazardzhik – CSKA Sofia II | 1–1 |
Phong độ gần đây
CSKA Sofia II
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | BUL Vtora Liga | Pirin Blagoevgrad – CSKA Sofia II | 0–3 | T |
| 28/07/2026 | BUL Vtora Liga | Vihren Sandanski – CSKA Sofia II | 1–1 | H |
| 11/07/2026 | INT CF | Rilski sportist – CSKA Sofia II | 0–2 | T |
| 08/07/2026 | INT CF | CSKA Sofia II – Marek Dupnitza | 5–1 | T |
| 01/07/2026 | INT CF | CSKA Sofia II – PFK Montana | 1–1 | H |
FC Hebar Pazardzhik
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | BUL Vtora Liga | FC Hebar Pazardzhik – Vihren Sandanski | 2–3 | B |
| 24/07/2026 | BUL Vtora Liga | Beroe Stara Zagora – FC Hebar Pazardzhik | 2–1 | B |
| 11/07/2026 | INT CF | FC Hebar Pazardzhik – CSM Slatina | 1–3 | B |
| 07/07/2026 | INT CF | FK Septemvri Sofia – FC Hebar Pazardzhik | 2–1 | B |
| 23/05/2026 | BUL Vtora Liga | Sportist Svoge – FC Hebar Pazardzhik | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- CSKA Sofia II vs FC Hebar Pazardzhik đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CSKA Sofia II vs FC Hebar Pazardzhik thuộc Bulgarian Vtora Liga, Vòng 3 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 11/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Balgarska Armiya Stadium (Sofia).
- Kết quả CSKA Sofia II vs FC Hebar Pazardzhik là bao nhiêu?
- CSKA Sofia II thắng FC Hebar Pazardzhik 4-3; hiệp một 0-2.
- Phong độ CSKA Sofia II và FC Hebar Pazardzhik trước trận?
- CSKA Sofia II: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWDW); FC Hebar Pazardzhik: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:19 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

