Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Buchkov

Botev VratsaHậu vệBUL
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Buchkov là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Botev Vratsa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—5329200000——10—
BP Cup——114600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 292 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

BP Cup · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €20212024
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20211725 nghìn €
13/10/20211875 nghìn €
07/12/202118100 nghìn €
30/05/202218125 nghìn €
04/06/202319125 nghìn €
19/12/202320100 nghìn €
02/06/202420100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026CSKA Sofia IIBotev VratsaChuyển nhượng—
30/06/2024CSKA SofiaCSKA Sofia IIChuyển nhượng—
29/06/2024Litex LovechCSKA SofiaCho mượn—
31/01/2024CSKA SofiaLitex LovechChuyển nhượng—
30/12/2023Pirin BlagoevgradCSKA SofiaCho mượn—
12/07/2023CSKA SofiaPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
30/06/2023CSKA Sofia U19CSKA SofiaChuyển nhượng—
29/06/2023Litex LovechCSKA Sofia U19Cho mượn—
03/01/2023CSKA Sofia U19Litex LovechChuyển nhượng—
30/05/2022Litex LovechCSKA Sofia U19Cho mượn—
30/06/2021CSKA Sofia U19Litex LovechChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com