Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Tilev

FC Hebar PazardzhikTiền đạoBUL
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ivan Tilev là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Hebar Pazardzhik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—12121.08010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Tilev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 2-04500000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Kauno ZalgirisT 1-0300000—0——6,50
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ HJK HelsinkiH 2-2dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs HJK HelsinkiH 0-09000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201819150 nghìn €
17/09/201819150 nghìn €
23/01/201920200 nghìn €
23/06/201920250 nghìn €
20/12/202021200 nghìn €
16/06/202122400 nghìn €
13/10/202122300 nghìn €
07/12/202122275 nghìn €
30/05/202223250 nghìn €
06/09/202223300 nghìn €
27/11/202223400 nghìn €
04/06/202324500 nghìn €
19/12/202324500 nghìn €
02/06/202425500 nghìn €
01/12/202425600 nghìn €
01/06/202526700 nghìn €
07/12/202526700 nghìn €
08/03/202627600 nghìn €
21/05/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy65
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com