Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yahcuroo Roemer

FC Hebar PazardzhikTiền đạoSUR
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yahcuroo Roemer là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo FC Hebar Pazardzhik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
825Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—10982500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 825 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20181775 nghìn €
27/12/20181775 nghìn €
11/06/20191775 nghìn €
17/12/20191875 nghìn €
13/10/20201975 nghìn €
18/05/202119150 nghìn €
11/10/202120225 nghìn €
11/01/202220250 nghìn €
23/03/202220325 nghìn €
22/06/202220325 nghìn €
03/07/202321250 nghìn €
14/10/202322175 nghìn €
16/01/202422100 nghìn €
04/06/202422100 nghìn €
09/12/202423100 nghìn €
03/09/20252425 nghìn €
07/12/20252450 nghìn €
08/03/202624100 nghìn €
21/05/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Lokomotiv Gorna OryahovitsaFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
06/08/2025KFC Esperanza PeltLokomotiv Gorna OryahovitsaChuyển nhượng—
31/12/2024VVV VenloKFC Esperanza PeltChuyển nhượng—
12/08/2024FC VoluntariVVV VenloChuyển nhượng—
22/03/2024Free playerFC VoluntariChuyển nhượng—
31/12/2023F91 DudelangeFree playerTrở lại—
03/07/2023VVV VenloF91 DudelangeChuyển nhượng—
30/06/2018VVV-Venlo U17VVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2017VVV-Venlo YouthVVV-Venlo U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Venlosche Boys JugendVVV-Venlo YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com