Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivaylo Mihaylov

FC Hebar PazardzhikTiền đạoBUL
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ivaylo Mihaylov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Hebar Pazardzhik.

Tiểu sử Ivaylo Mihaylov

Ivaylo Mihaylov là tiền đạo của FC Hebar Pazardzhik, mang quốc tịch Bulgaria, sinh ngày 20/07/2000 và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận tại Bulgarian Vtora Liga, ghi 3 bàn trong 927 phút thi đấu. Chân thuận của cầu thủ là chân phải. Cầu thủ chuyển đến FC Hebar Pazardzhik từ FC Dobrudzha Dobrich vào ngày 30/06/2026, giá trị thị trường ghi nhận là 300 nghìn €. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
927Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—111192730000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 927 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20212075 nghìn €
16/06/20212075 nghìn €
07/12/202121100 nghìn €
30/05/202221125 nghìn €
06/09/202222150 nghìn €
27/11/202222150 nghìn €
04/06/202322150 nghìn €
19/12/202323150 nghìn €
02/06/202423150 nghìn €
01/12/202424150 nghìn €
01/06/202524250 nghìn €
07/12/202525250 nghìn €
21/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Dobrudzha DobrichFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
12/09/2024Septemvri SofiaFC Dobrudzha DobrichChuyển nhượng—
27/07/2023FC Hebar PazardzhikSeptemvri SofiaChuyển nhượng—
30/06/2021Pirin BlagoevgradFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
29/06/2021Septemvri SimitliPirin BlagoevgradCho mượn—
01/07/2020Pirin BlagoevgradSeptemvri SimitliChuyển nhượng—
30/06/2020Pirin Blagoevgrad U19Pirin BlagoevgradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com