- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
Sân VEB Arena, Moscow · Mưa dông rải rác 21°C · cập nhật
CSKA Moscow (nữ) thắng Spartak Moscow (nữ) 3-1 trên sân nhà VEB Arena.
CSKA Moscow (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) 3-1 — Russian Women's Premier League 11/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Anastasiia Pecherskaya 4'
-
⚽ darya yakovlevakiến tạo: MIlena Nikolic
33'
1 - 0 -
⚽ Tatiana Petrova
40'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 58' 🔁 Natalya Mashinathay Kira Petukhova
- 58' 🔁 Kristina cherkasovathay anastasia kolokolchikova
- 🔁 Viktoria Kozlovathay Anastasiia Pecherskaya 66'
- 66' 🔁 Lena Yakupovathay Dina Blagojevic
- 🔁 Marine Achoyanthay darya yakovleva 70'
- 🔁 Daiana Kishmakhovathay Sofija krajsumovic 78'
- 79' 🔁 karina baklanovathay Lidija Kulis
-
80'
2 - 1 ⚽ Natalya Mashinakiến tạo: Lara Ivanusa -
⚽ Daiana Kishmakhova
93+3'
3 - 1 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 5Sút trúng đích4
- 11Sút không trúng đích7
- 16Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc3
- 47Tấn công nguy hiểm54
- 79Tấn công83
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CSKA Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Spartak Moscow (nữ) ép sân. CSKA Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 46% thời gian, Spartak Moscow (nữ) 40%.
CSKA Moscow (nữ)Spartak Moscow (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-1-3
CSKA Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Diana Ponomareva | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | margarita manuilova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Nevena Damjanovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Nadezhda Smirnova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Tatiana Petrova | Tiền vệ | 0.0 |
| 89 | Ekaterina·Bratko | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | darya yakovleva | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Mina cavic | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | MIlena Nikolic | Tiền đạo | 0.0 |
| 47 | Sofija krajsumovic | Tiền đạo | 0.0 |
| 3 | Anastasiia Pecherskaya | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Alena gryaznova | Thủ môn |
| 29 | Viktoria Kozlova | Tiền vệ |
| 79 | Daiana Kishmakhova | Tiền vệ |
| 11 | Marine Achoyan | Tiền vệ |
| 90 | Anastasia Akimova | Hậu vệ |
| 26 | Veronika ermakova | Tiền vệ |
Spartak Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizaveta scherbakova | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Anna Kozhnikova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Dina Blagojevic | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Gabriela Grzywinska | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | anastasia kolokolchikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 93 | christina petkus | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Marina Fedorova | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Lara Ivanusa | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Lidija Kulis | Tiền đạo | 0.0 |
| 46 | Kira Petukhova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Viktoria·Nosenko | Thủ môn |
| 61 | Elizaveta Petrunkina | Tiền vệ |
| 17 | Iana svistunova | Tiền vệ |
| 7 | Lena Yakupova | Tiền vệ |
| 9 | Natalya Mashina | Hậu vệ |
| 11 | Kristina cherkasova | Tiền đạo |
| 25 | Valeria Batyreva | Tiền vệ |
| 5 | karina baklanova | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | RUS Women's Super Cup | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–0 |
| 02/11/2025 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 2–2 |
| 14/09/2025 | RUS Women's Cup | CSKA Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 3–2 |
| 30/08/2025 | RUS Women's Cup | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 |
| 13/04/2025 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–1 |
| 20/09/2024 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 |
| 06/07/2024 | RUS Women's Cup | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–3 |
| 27/04/2024 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
CSKA Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | RUS Women's Cup | Chelyabinsk (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–13 | T |
| 27/06/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–0 | H |
| 20/06/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 2–3 | T |
| 13/06/2026 | RUS Women's Super Cup | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–0 | B |
| 30/05/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–3 | T |
Spartak Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | RUS Women's Cup | FC Pari Nizhniy Novgorod (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–9 | T |
| 27/06/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 1–1 | H |
| 20/06/2026 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–3 | T |
| 13/06/2026 | RUS Women's Super Cup | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–0 | T |
| 30/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- CSKA Moscow (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CSKA Moscow (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) thuộc Russian Women's Premier League, Vòng 13 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 11/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VEB Arena (Moscow).
- Kết quả CSKA Moscow (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- CSKA Moscow (nữ) thắng Spartak Moscow (nữ) 3-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu CSKA Moscow (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: CSKA Moscow (nữ) thắng 5, hòa 2, Spartak Moscow (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 13/06/2026 (RUS Women's Super Cup) Spartak Moscow (nữ) 1-0 CSKA Moscow (nữ).
- Phong độ CSKA Moscow (nữ) và Spartak Moscow (nữ) trước trận?
- CSKA Moscow (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLWW); Spartak Moscow (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWD).
- Đội hình xuất phát CSKA Moscow (nữ) vs Spartak Moscow (nữ)?
- CSKA Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Spartak Moscow (nữ) dùng sơ đồ 4-2-1-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:10 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

