- Phạt góc4 – 3
Sân VEB Arena, Moscow · Ít mây 18°C · cập nhật
CSKA Moscow (nữ) và Zenit St Petersburg (nữ) hòa nhau 0-0.
CSKA Moscow (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) 0-0 — Russian Women's Premier League 27/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (8)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Tatiana Petrovathay Daiana Kishmakhova 55'
- 55' 🔁 beatriz gomezthay Arina Shuba
- 62' 🔁 valeria khokhlovathay Ksenia Dzhinikashvili
- 🔁 margarita manuilovathay Viktoria Kozlova 64'
- 🔁 Marine Achoyanthay darya yakovleva 68'
- 77' 🔁 Darina Ishmukhametovathay Živana Stupar
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 3Sút trúng đích5
- 9Sút không trúng đích4
- 12Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc3
- 64Tấn công nguy hiểm56
- 100Tấn công81
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
CSKA Moscow (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CSKA Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Zenit St Petersburg (nữ) ép sân. CSKA Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 36% thời gian, Zenit St Petersburg (nữ) 47%.
CSKA Moscow (nữ)Zenit St Petersburg (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
CSKA Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Diana Ponomareva | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Nevena Damjanovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Nadezhda Smirnova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Viktoria Kozlova | Tiền vệ | 0.0 |
| 79 | Daiana Kishmakhova | Tiền vệ | 0.0 |
| 89 | Ekaterina·Bratko | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | darya yakovleva | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Mina cavic | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | MIlena Nikolic | Tiền đạo | 0.0 |
| 47 | Sofija krajsumovic | Tiền đạo | 0.0 |
| 3 | Anastasiia Pecherskaya | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Veronika ermakova | Tiền vệ |
| 13 | margarita manuilova | Hậu vệ |
| 11 | Marine Achoyan | Tiền vệ |
| 90 | Anastasia Akimova | Hậu vệ |
| 92 | Anastasia Asabina | Thủ môn |
| 14 | Tatiana Petrova | Tiền vệ |
| 64 | Maya Chizhevskaya | Tiền vệ |
Zenit St Petersburg (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | nataliya voskobovich | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Ksenia Dzhinikashvili | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | Violeta Slovic | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Živana Stupar | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Elizaveta Semenova | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | Veronika Kuropatkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Alena Andreeva | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Arina Shuba | Tiền đạo | 0.0 |
| 71 | Ekaterina pantukhina | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | Anastasia Pozdeeva © | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | nina matejic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | valeria khokhlova | Tiền vệ |
| 9 | kiki | Tiền đạo |
| 35 | daria selikhova | Thủ môn |
| 77 | Zarina Sharifova | Tiền vệ |
| 13 | vera simanovskaya | Hậu vệ |
| 17 | Yulia Soboleva | Không rõ |
| 56 | Darina Ishmukhametova | Tiền vệ |
| 57 | Olga Chernova | Tiền vệ |
| 7 | beatriz gomez | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (21 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/11/2025 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 |
| 12/10/2025 | RUS Women's Cup | CSKA Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–0 |
| 21/06/2025 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 2–1 |
| 16/11/2024 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–0 |
| 23/06/2024 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–0 |
| 08/06/2024 | INT CF | Zenit St Petersburg (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 |
| 24/11/2023 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 1–2 |
| 15/10/2023 | RUS Women's Cup | Zenit St Petersburg (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–4 |
| 07/10/2023 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–2 |
| 17/06/2023 | INT CF | Zenit St Petersburg (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
CSKA Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 2–3 | T |
| 13/06/2026 | RUS Women's Super Cup | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–0 | B |
| 30/05/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–3 | T |
| 23/05/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 | T |
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 4–0 | T |
Zenit St Petersburg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 3–0 | T |
| 30/05/2026 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 1–2 | T |
| 23/05/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–5 | T |
| 16/05/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–1 | H |
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- CSKA Moscow (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CSKA Moscow (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) thuộc Russian Women's Premier League, Vòng 12 đã diễn ra lúc 20:30 ngày 27/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VEB Arena (Moscow).
- Kết quả CSKA Moscow (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) là bao nhiêu?
- CSKA Moscow (nữ) và Zenit St Petersburg (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu CSKA Moscow (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 21 lần gặp nhau gần nhất: CSKA Moscow (nữ) thắng 9, hòa 6, Zenit St Petersburg (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 08/11/2025 (RUS Women's Premier League) Zenit St Petersburg (nữ) 0-1 CSKA Moscow (nữ).
- Phong độ CSKA Moscow (nữ) và Zenit St Petersburg (nữ) trước trận?
- CSKA Moscow (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW); Zenit St Petersburg (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWW).
- Đội hình xuất phát CSKA Moscow (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ)?
- CSKA Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Zenit St Petersburg (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:17 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

