- Phạt góc4 – 11
- Thẻ vàng6 – 3
Sân Estadio Augusto Bauer, Brusk · Nhiều mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.60 / 1.47
Brusque FC và Ferroviaria SP hòa nhau 1-1.
Brusque FC vs Ferroviaria SP 1-1 — Brazilian Serie C 28/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (phản lưới) Eduardo Augusto de Oliveira
3'
1 - 0 - 22' 🟨 Eduardo Augusto de Oliveira
- 🟨 Joao pedro 32'
- 🟨 Bernardo Lemes 33'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Jeferson de Araujo de Carvalho 49'
- 52' 🟨 Juninho
- 62' 🔁 M. Thiagothay Juninho
- 🔁 Gabriel davithay Raimar·Rodrigues Lopes 69'
- 🔁 Ariel Felipe Gomes da Rosathay Joao pedro 69'
- 74' 🔁 Denilson Chaves Goulartthay Guilherme da Silva Barbosa
- 75' 🔁 Arthur Schillingthay carillho rafael
- 🔁 Pedro Victor Martins Silva Costathay marlyson 78'
- 🔁 clinton udehthay Petterson Novaes Reis 79'
- 79' 🔁 Fernando César Alves da Conceiçãothay Lucas Silva Rodrigues
- 79' 🔁 Alan Matheus Stencethay Rodrigo Souza Santos
- 🟨 Pedro Victor Martins Silva Costa 80'
- 🟨 Adriano Silveira·Borges Filho 85'
- 85' 🟨 Alan Matheus Stence
- 🔁 paulino alexthay Bernardo Lemes 87'
-
91+1'
1 - 1 ⚽ Denilson Chaves Goulart - 🟨 gazao 91+1'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 4Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích16
- 11Sút trong vòng cấm20
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc11
- 51Tấn công nguy hiểm89
- 109Tấn công136
- 0Bị phạm lỗi0
- 6Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Ferroviaria SP kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Brusque FC ép sân · cột hướng xuống: Ferroviaria SP ép sân. Brusque FC kiểm soát thế trận 37% thời gian, Ferroviaria SP 56%.
Brusque FCFerroviaria SP| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Brusque FC · HLV Higo Magalhães
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nogueira matheus | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Jeferson de Araujo de Carvalho © | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | maistro joao | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Joao Luiz da Silva Cipriano | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Raimar·Rodrigues Lopes | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Bernardo Lemes | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | gazao | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | marlyson | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Joao pedro | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Petterson Novaes Reis | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Adriano Silveira·Borges Filho | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Alvaro | Tiền đạo |
| 24 | paulino alex | Tiền vệ |
| 8 | Ariel Felipe Gomes da Rosa | Tiền đạo |
| 21 | clinton udeh | Tiền đạo |
| 16 | Gabriel davi | Hậu vệ |
| 19 | Macario | Tiền đạo |
| 12 | gianezini paulo | Thủ môn |
| 20 | Pedro Victor Martins Silva Costa | Tiền vệ |
| 22 | Medeiros Pedro | Tiền vệ |
| 15 | Rafael Henrique Milhorim | Hậu vệ |
| 13 | renan | Tiền đạo |
| 14 | Ryan Santos | Hậu vệ |
Ferroviaria SP · HLV Rogério Corrêa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Júnior | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Lucas Silva Rodrigues | Hậu vệ | 0.0 |
| 40 | José Vitor Geminiano Cavalieri | Hậu vệ | 0.0 |
| 44 | carlao | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Rodrigo Souza Santos | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Albano Sehn Neto | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | carillho rafael | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Eduardo Augusto de Oliveira | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Vitor Prado Barreto © | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | Juninho | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Guilherme da Silva Barbosa | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | skilo douglas | Tiền đạo |
| 12 | rampi fabio | Thủ môn |
| 7 | Fau | Tiền đạo |
| 15 | Fernando César Alves da Conceição | Tiền vệ |
| 4 | Ferreira guilherme | Hậu vệ |
| 30 | Raoni dos Santos Ramos | Tiền vệ |
| 6 | Rhuan | Hậu vệ |
| 5 | Ricardinho | Tiền vệ |
| 23 | Arthur Schilling | Tiền vệ |
| 19 | M. Thiago | Không rõ |
| 21 | Alan Matheus Stence | Tiền vệ |
| 9 | Denilson Chaves Goulart | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.60 | 1.47 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 10.00 | 1.06 | 15.5 | 2.20 | 1.61 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | BRA Serie C | Ferroviaria SP – Brusque FC | 3–2 |
| 18/05/2026 | BRA Serie C | Ferroviaria SP – Brusque FC | 1–0 |
Phong độ gần đây
Brusque FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | BRA Serie C | Ferroviaria SP – Brusque FC | 3–2 | B |
| 14/09/2026 | BRA Serie C | Brusque FC – Inter de Limeira | 2–2 | H |
| 08/09/2026 | BRA Serie C | SC Paysandu Para – Brusque FC | 1–2 | T |
| 30/08/2026 | BRA Serie C | Guarani SP – Brusque FC | 2–2 | H |
| 24/08/2026 | BRA Serie C | Brusque FC – Amazonas FC | 1–1 | H |
Ferroviaria SP
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | BRA Serie C | Ferroviaria SP – Brusque FC | 3–2 | T |
| 14/09/2026 | BRA Serie C | Ferroviaria SP – SC Paysandu Para | 1–0 | T |
| 06/09/2026 | BRA Serie C | Inter de Limeira – Ferroviaria SP | 3–3 | H |
| 30/08/2026 | BRA Serie C | Ferroviaria SP – AD Confiança | 1–0 | T |
| 24/08/2026 | BRA Serie C | Ypiranga(RS) – Ferroviaria SP | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Brusque FC vs Ferroviaria SP đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Brusque FC vs Ferroviaria SP thuộc Brazilian Serie C, Vòng 4 đã diễn ra lúc 04:30 ngày 28/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Augusto Bauer (Brusk).
- Kết quả Brusque FC vs Ferroviaria SP là bao nhiêu?
- Brusque FC và Ferroviaria SP hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Phong độ Brusque FC và Ferroviaria SP trước trận?
- Brusque FC: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDDW); Ferroviaria SP: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:54 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

