
Juninho là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ferroviaria SP.
Tiểu sử Juninho
Juninho là tiền vệ người Brazil, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ferroviaria SP. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và sinh ngày 03/09/1995. Mùa 2026, trong Brazilian Serie C, Juninho có 10 trận ra sân, ghi 2 bàn và thi đấu 414 phút. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2017. Đợt chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 20/07/2026, khi Juninho chuyển từ Nautico (PE) đến Ferroviaria SP.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
477Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 11 | 5 | 477 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 477 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 6/8 | V | 6,07 |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 2/5 | — | 5,78 |
| 12/04/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/17 | 3 | 3/6 | — | 6,47 |
| 05/04/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 4/9 | — | 6,89 |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/7 | — | 5,98 |
| 23/03/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 4/9 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/12/2019 | 24 | — |
| 13/12/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 31/10/2023 | 28 | — |
| 26/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Nautico (PE) | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Ferroviaria SP | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2024 | AA Internacional de Limeira | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2023 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Free player | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2022 | PSS Sleman | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2021 | Parana PR | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Mirassol - SP | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | SC Paysandu Para | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | Mirassol - SP | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Figueirense | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Palmeiras - SP | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Vila Nova | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 01/04/2018 | Palmeiras - SP | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2018 | Ituano SP | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 06/01/2018 | Palmeiras - SP | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Guarani SP | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 04/05/2017 | Palmeiras - SP | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2017 | Ferroviaria SP | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 24/01/2017 | Palmeiras - SP | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực36