
Alvaro là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Brusque FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
4Đá chính
171Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 18 | 4 | 171 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 171 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 08/04/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/04/2025 | Operario Ferroviario PR | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Ituano SP | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | SER Caxias RS | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | America FC Natal RN | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2023 | Ceara | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | Al Khor SC | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2022 | Free Player | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2022 | Nautico (PE) | Free Player | Trở lại | — |
| 07/02/2022 | Nautico (PE) | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | SC Internacional B | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Nautico (PE) | SC Internacional B | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | SC Internacional B | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Guarani SP | SC Internacional B | Cho mượn | — |
| 06/02/2019 | SC Internacional B | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Salgueiro AC | SC Internacional B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | SC Internacional B | Salgueiro AC | Cho mượn | — |
| 16/10/2017 | Salgueiro AC | SC Internacional B | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2017 | Tapajós Futebol Clube (PA) | Salgueiro AC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực49