
Bernardo Lemes là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Brusque FC.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
219Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | — | — | 24 | 23 | 219 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · 24 trận ra sân, 219 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/07/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/12/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Coritiba SAF - PR | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Brusque FC | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 09/06/2025 | Coritiba SAF - PR | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2025 | AA Internacional de Limeira | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | Coritiba SAF - PR | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | Guarani SP | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 19/04/2023 | Coritiba SAF - PR | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực44