- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng2 – 4
Sân Estadio Nabi Abi Chedid, Braganza · Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75 · đã đóng kèo
Ferroviaria SP (nữ) thắng 3-2 ngay trên sân của Bragantino (nữ).
Bragantino (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) 2-3 — Cúp Brazil (nữ) 21/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
12'
0 - 1 ⚽ Francisca Fátima Aquino Dutra -
⚽ Mylena
14'
1 - 1 - 23' 🟨 Nicoly Aprigio da Silva
- 34' 🟨 Maressa Luara de Carvalho
- 🟨 Mylena 43'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Rhaissathay Julia Beatriz Bezerra Teixeira
- 46' 🔁 Brenda Pinheiro dos Santosthay Maressa Luara de Carvalho
-
47'
1 - 2 ⚽ Francisca Fátima Aquino Dutra - 🟨 Tamires Oliveira de Lima 49'
-
⚽ Eduarda Enadhyele Rodrigues Macedo
56'
2 - 2 - 65' 🔁 Micaelly Brazil dos Santosthay Katiuscia Fernandes Soares
- 65' 🔁 Natália Thalia Vendito Coelhothay Sirlayne Braga Ribeiro
- 66' 🟨 Natália Thalia Vendito Coelho
- 🔁 Ana Lurdes da Silva Vieirathay Tamires Oliveira de Lima 68'
-
74'
2 - 3 ⚽ Rhaissa - 🔁 Karol Bermúdezthay Rafa Mineira 76'
- 🔁 Gabrielly Luiza Farias dos Santosthay Eduarda Enadhyele Rodrigues Macedo 76'
- 77' 🟨 Luana Sartorio Menegardo
- 83' 🔁 Monique Rafaela Rodrigues Pereirathay Andressa Pereira Rosa
- 🔁 Géssica do Nascimentothay Mylena 92+2'
- 🔁 Martina Del Treccothay Miriã dos Santos Silva 92+2'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 5Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích10
- 8Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc4
- 58Tấn công nguy hiểm109
- 123Tấn công138
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Ferroviaria SP (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Bragantino (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ferroviaria SP (nữ) ép sân. Bragantino (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, Ferroviaria SP (nữ) 46%.
Bragantino (nữ)Ferroviaria SP (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Bragantino (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Karolainy Caline Alves | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Tamires Oliveira de Lima | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Carolina Tavares Vieira | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Jessica Soares da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Ambrozio Camila | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Catarina Ferreira da Silva Cruz de Lima | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Eduarda Enadhyele Rodrigues Macedo | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Marzia Reposo | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Mylena | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Rafa Mineira | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Miriã dos Santos Silva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Karol Bermúdez | Tiền vệ |
| 27 | Stellamarys de Santana Terra | Hậu vệ |
| 18 | Raissa Matos | Tiền đạo |
| 9 | Martina Del Trecco | Tiền đạo |
| 23 | Ester | Hậu vệ |
| 11 | Gabrielly Luiza Farias dos Santos | Tiền đạo |
| 19 | Géssica do Nascimento | Hậu vệ |
| 16 | Ilana Mendonca | Tiền vệ |
| 8 | Jane Tavares de Oliveira | Tiền đạo |
| 29 | Janyele Almeida da Silva | Tiền đạo |
| 22 | Leticia Antas Rodrigues | Thủ môn |
| 31 | Ana Lurdes da Silva Vieira | Tiền đạo |
Ferroviaria SP (nữ) · HLV Jessica Lima
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Luciana Maria Dionizío | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Katiuscia Fernandes Soares | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Luana Sartorio Menegardo | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Camila Silva Soares | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Francisca Fátima Aquino Dutra | Hậu vệ | 0.0 |
| 74 | Andressa Pereira Rosa | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Nicoly Aprigio da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Maressa Luara de Carvalho | Tiền vệ | 0.0 |
| 3 | Sirlayne Braga Ribeiro | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Pâmela Santos dos Santos | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Julia Beatriz Bezerra Teixeira | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Rhaissa | Tiền đạo |
| 0 | Monique Rafaela Rodrigues Pereira | Tiền vệ |
| 10 | Micaelly Brazil dos Santos | Tiền vệ |
| 13 | Ana Grazyelle Paz Lins | Hậu vệ |
| 26 | Fernanda de Almeida da Silva | Tiền đạo |
| 60 | Brenda Pinheiro dos Santos | Tiền vệ |
| 24 | Diana Elizabeth Benitez Cabrera | Tiền vệ |
| 12 | Amanda Coimbra Peres | Thủ môn |
| 9 | Natália Thalia Vendito Coelho | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 101.00 | 21 | 1.01 | 5.5 | 7.40 | 1.09 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (17 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | BRA Women's Cup | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–2 |
| 13/08/2026 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–0 |
| 16/02/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 2–0 |
| 09/11/2025 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–3 |
| 03/08/2025 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 |
| 15/06/2025 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–0 |
| 06/06/2024 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–1 |
| 12/05/2024 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–1 |
| 12/11/2023 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 |
| 05/11/2023 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Bragantino (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | BRA Women's Cup | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–2 | T |
| 27/08/2026 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 4–1 | B |
| 23/08/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–2 | T |
| 16/08/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Vitoria das Tabocas (nữ) | 6–2 | T |
| 13/08/2026 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–0 | H |
Ferroviaria SP (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | BRA Women's Cup | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–2 | B |
| 06/09/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 2–2 | H |
| 30/08/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–0 | B |
| 27/08/2026 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 3–0 | T |
| 23/08/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Bragantino (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bragantino (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) thuộc Cúp Brazil (nữ) đã diễn ra lúc 04:00 ngày 21/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Nabi Abi Chedid (Braganza).
- Kết quả Bragantino (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) là bao nhiêu?
- Ferroviaria SP (nữ) thắng Bragantino (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Bragantino (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 17 lần gặp nhau gần nhất: Bragantino (nữ) thắng 3, hòa 6, Ferroviaria SP (nữ) thắng 8. Lần gần nhất ngày 13/10/2026 (BRA Women's Cup) Ferroviaria SP (nữ) 0-2 Bragantino (nữ).
- Phong độ Bragantino (nữ) và Ferroviaria SP (nữ) trước trận?
- Bragantino (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWDL); Ferroviaria SP (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWDW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:52 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

