- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng0 – 3
Sân The DCS Stadium, Stratford-upon-Avon · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.27 / 3.55
Ipswich Town (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Birmingham (nữ).
Birmingham (nữ) vs Ipswich Town (nữ) 0-3 — Hạng Nhất Anh (nữ) 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
7'
0 - 1 ⚽ Kit Grahamkiến tạo: kenzie weir -
13'
0 - 2 ⚽ Princess Ademiluyi -
15'
0 - 3 ⚽ Kit Graham - 43' 🟨 Princess Ademiluyi
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Lee Geum-Minthay wilma leidhammar 46'
- 🔁 Martha Harristhay hannah silcock 46'
- 🔁 Veatriki Sarrithay Oceane Hurtre 46'
- 63' 🔁 Rianna Deanthay Princess Ademiluyi
- 63' 🔁 Nelly Lasovathay lucy clifford ashworth
- 🔁 Shannon Cookethay neve herron 69'
- 🔁 Batcheba Louisthay lotta lindstrom 74'
- 75' 🟨 colette cavanagh
- 79' 🔁 Natasha Thomasthay Kit Graham
- 79' 🔁 Grace·Nevillethay Sophie peskett
- 88' 🟨 Nelly Lasova
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 8Tổng cú sút18
- 9Sút trúng đích5
- 12Sút không trúng đích0
- 27Sút trong vòng cấm6
- 6Sút bị chặn1
- 3Phạt góc3
- 45Tấn công nguy hiểm38
- 65Tấn công66
- 414Chuyền217
- 327Chuyền chính xác105
- 10Chuyền then chốt1
- 21Chuyền dài3
- 37Rê bóng12
- 18Tạt bóng26
- 35Tranh chấp52
- 16Tắc bóng39
- 39Cản phá84
- 3Cứu thua13
- 4Phạm lỗi5
- 28Bị phạm lỗi17
- 3Việt vị3
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Birmingham (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Birmingham (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ipswich Town (nữ) ép sân. Birmingham (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Ipswich Town (nữ) 45%.
Birmingham (nữ)Ipswich Town (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Birmingham (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lucy thomas | Thủ môn | 5.09 |
| 15 | Rebecca Holloway | Hậu vệ | 5.8 |
| 18 | Rebecca Mckenna | Hậu vệ | 7.5 |
| 26 | Asato Miyagawa | Hậu vệ | 7.3 |
| 30 | neve herron | Hậu vệ | 6.5 |
| 4 | hannah silcock | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | wilma leidhammar | Tiền vệ | 6.9 |
| 19 | Chelsea Cornet © | Tiền vệ | 5.7 |
| 16 | lily crosthwaite | Tiền đạo | 7.3 |
| 20 | lotta lindstrom | Tiền đạo | 6.8 |
| 22 | Oceane Hurtre | Tiền đạo | 7.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Lee Geum-Min | Tiền vệ |
| 29 | Batcheba Louis | Tiền đạo |
| 17 | Lucy Quinn | Tiền đạo |
| 6 | Shannon Cooke | Hậu vệ |
| 2 | Martha Harris | Hậu vệ |
| 10 | Christie Murray | Tiền đạo |
| 14 | Shanade hopcroft | Tiền vệ |
| 38 | poppy irvine | Thủ môn |
| 27 | Veatriki Sarri | Tiền đạo |
Ipswich Town (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Lysianne Proulx | Thủ môn | 8.5 |
| 2 | Maria boswell © | Hậu vệ | 6.4 |
| 22 | Bethan Roe | Hậu vệ | 6.0 |
| 23 | kenzie weir | Hậu vệ | 7.4 |
| 6 | Leah mitchell | Tiền vệ | 6.5 |
| 21 | colette cavanagh | Tiền vệ | 7.2 |
| 24 | Peake Paige | Tiền vệ | 7.1 |
| 25 | lucy clifford ashworth | Tiền vệ | 6.4 |
| 16 | Kit Graham | Tiền đạo | 8.5 |
| 17 | Sophie peskett | Tiền đạo | 6.1 |
| 99 | Princess Ademiluyi | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Nelly Lasova | Hậu vệ |
| 26 | malaika meena | Tiền vệ |
| 1 | natalia negri | Thủ môn |
| 12 | Grace·Neville | Hậu vệ |
| 10 | Lucy brien o | Tiền vệ |
| 7 | Natasha Thomas | Tiền đạo |
| 20 | Megan Wearing | Tiền vệ |
| 9 | Rianna Dean | Tiền vệ |
| 31 | Laura Hartley | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.27 | 3.55 | 67.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 5.90 | 1.13 | 6.5 | 2.37 | 1.53 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Birmingham (nữ) | 0–4 |
Phong độ gần đây
Birmingham (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | ENG FA Women's Cup | Birmingham (nữ) – Manchester City (nữ) | 0–1 | B |
| 02/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Birmingham (nữ) – Sunderland (nữ) | 1–0 | T |
| 29/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Bristol City (nữ) – Birmingham (nữ) | 0–1 | T |
| 22/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Birmingham (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–1 | T |
| 19/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Newcastle (nữ) – Birmingham (nữ) | 2–0 | B |
Ipswich Town (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Crystal Palace (nữ) – Ipswich Town (nữ) | 1–0 | B |
| 28/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Southampton (nữ) | 1–2 | B |
| 22/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Nottingham Forest (nữ) – Ipswich Town (nữ) | 2–0 | B |
| 15/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 2–1 | T |
| 19/02/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Charlton (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Birmingham (nữ) vs Ipswich Town (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Birmingham (nữ) vs Ipswich Town (nữ) thuộc Hạng Nhất Anh (nữ), Vòng 21 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân The DCS Stadium (Stratford-upon-Avon).
- Kết quả Birmingham (nữ) vs Ipswich Town (nữ) là bao nhiêu?
- Ipswich Town (nữ) thắng Birmingham (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Phong độ Birmingham (nữ) và Ipswich Town (nữ) trước trận?
- Birmingham (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLW); Ipswich Town (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWDW).
- Đội hình xuất phát Birmingham (nữ) vs Ipswich Town (nữ)?
- Birmingham (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Ipswich Town (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:37 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

