
Asato Miyagawa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Birmingham (nữ).
Tiểu sử Asato Miyagawa
Asato Miyagawa là hậu vệ người Nhật Bản, hiện thi đấu cho Birmingham (nữ) ở tuổi 28. Cao 160 cm, nặng 52 kg, sinh ngày 24/02/1998. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 420 phút thi đấu và điểm trung bình 6,04. Trận đấu được chia thành 5 trận tại Ngoại hạng Anh (nữ) và 1 trận tại FA Women's League Cup.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
510Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 494 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 77% | 48% | 0 | 0 | 6,12 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/148 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/56 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 8 | 12/17 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 3/8 | — | 6,18 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Liverpool (nữ) | B 3-4 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/40 | 3 | 4/8 | — | 6,21 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/22 | 1 | 3/6 | — | 5,83 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 3/10 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 2/7 | — | 5,63 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 6/12 | V | 6,10 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Ipswich Town (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 43/56 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực36