
Oceane Hurtre là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Birmingham (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
556Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,97Bàn/90 phút
92Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 526 | 6 | 0 | 1 | 18 | 10 | 62% | 52% | 1 | 0 | 7,73 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/105 (62%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 13/63 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/88 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/19 | 0 | 5/15 | — | 7,57 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Latvia (nữ) | T 9-0 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 41/44 | 1 | 2/2 | — | 9,10 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 12/17 | 1 | 5/13 | — | 8,20 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Liverpool (nữ) | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 11/17 | 5 | 15/26 | V | 8,66 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/20 | 4 | 9/12 | — | 5,81 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | H 2-2 | 87 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 16/21 | 2 | 5/8 | — | 8,70 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6/11 | 5 | 7/14 | — | 7,45 |