- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng1 – 0
Albirex Niigata (nữ) thắng Mynavi Sendai (nữ) 3-2 trên sân nhà Denka Big Swan Stadium.
Albirex Niigata (nữ) vs Mynavi Sendai (nữ) 3-2 — WE League (nữ) 30/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
6'
0 - 1 ⚽ Miyu Yakatakiến tạo: Hana Kikuchi -
⚽ Yume Takikawakiến tạo: Yui Shimoyoshi
21'
1 - 1 - 🟨 Saori Ariyoshi 38'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Hitomi Shibatathay Satoko Fujisaki
-
⚽ Yui Shimoyoshi
47'
2 - 1 -
57'
2 - 2 ⚽ Hitomi Shibatakiến tạo: Yume Endo - 65' 🔁 Seira Esakithay Hana Kikuchi
- 🔁 Reina Shirowathay Seira Tanaka 68'
- 🔁 Yuina Yamamotothay Nahomi Kawasumi 68'
- 78' 🔁 Honoka Shinodathay Miyu Yakata
- 🔁 Ruka Yamayathay Saori Ariyoshi 82'
- 86' 🔁 Kotone Nakanothay Niina Sato
- 🔁 Anna Ezakithay Kanami Shimobori 90'
- 🔁 Megumi Kamionobethay Yume Takikawa 90'
-
⚽ Reina Shirowakiến tạo: Yui Shimoyoshi
91+1'
3 - 2 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 0Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích2
- 4Sút trong vòng cấm3
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc2
- 41Tấn công nguy hiểm22
- 77Tấn công69
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Albirex Niigata (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Albirex Niigata (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Mynavi Sendai (nữ) ép sân. Albirex Niigata (nữ) kiểm soát thế trận 52% thời gian, Mynavi Sendai (nữ) 32%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-5-1
Albirex Niigata (nữ) · HLV Kazuaki Hashikawa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Chika Hirao | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Ema Yokoyama | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Saori Ariyoshi | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Mizuki Sonoda | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Chiho Takanashi | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Yurie Shirasawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Yui Shimoyoshi | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Yume Takikawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Seira Tanaka | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Nahomi Kawasumi © | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Kanami Shimobori | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Ruka Yamaya | Hậu vệ |
| 18 | Anna Ezaki | Tiền đạo |
| 10 | Megumi Kamionobe | Tiền vệ |
| 31 | Fubuki Kuno | Thủ môn |
| 19 | Reina Shirowa | Tiền vệ |
| 16 | Chihiro Tomioka | Hậu vệ |
| 23 | Yuina Yamamoto | Tiền đạo |
Mynavi Sendai (nữ) · HLV Jun Sunaga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Shiori Shimizu © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Akane Nishino | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Satsuki Miura | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Niina Sato | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Nonoha Abe | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Hina Inoue | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yume Endo | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Miyu Yakata | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Hana Kikuchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Moe Ota | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Satoko Fujisaki | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Miina Matsunaga | Hậu vệ |
| 50 | Miyu Matsui | Tiền đạo |
| 8 | Seira Esaki | Tiền vệ |
| 27 | Kotone Nakano | Hậu vệ |
| 23 | Hitomi Shibata | Tiền đạo |
| 7 | Honoka Shinoda | Tiền vệ |
| 16 | Miyu Yokobori | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.45 | 2.67 | 1.00 | 29 | 151.00 | 4.5 | 4.40 | 1.20 | 5.5 | 1.83 | 1.83 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/11/2025 | JPN Women's Empresss Cup | Mynavi Sendai (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 0–0 |
| 03/11/2025 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 2–1 |
| 31/08/2025 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 0–1 |
| 13/04/2025 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 3–6 |
| 22/12/2024 | JPN Women's Empresss Cup | Albirex Niigata (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 2–1 |
| 17/11/2024 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 3–0 |
| 09/10/2024 | JPN Nadeshiko League Cup | Mynavi Sendai (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 0–1 |
| 07/09/2024 | JPN Nadeshiko League Cup | Albirex Niigata (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 1–0 |
| 25/05/2024 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–3 |
| 23/11/2023 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Albirex Niigata (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | JWEL | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–1 | H |
| 16/05/2026 | JWEL | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 2–1 | B |
| 09/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–2 | B |
| 02/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–0 | H |
| 26/04/2026 | JWEL | AS Elfen Saitama (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–2 | T |
Mynavi Sendai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 2–1 | T |
| 16/05/2026 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 2–3 | B |
| 10/05/2026 | JWEL | AC Nagano Parceiro (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 0–1 | T |
| 03/05/2026 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 0–1 | T |
| 25/04/2026 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Albirex Niigata (nữ) vs Mynavi Sendai (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Albirex Niigata (nữ) vs Mynavi Sendai (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 30/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Denka Big Swan Stadium (Niigata).
- Kết quả Albirex Niigata (nữ) vs Mynavi Sendai (nữ) là bao nhiêu?
- Albirex Niigata (nữ) thắng Mynavi Sendai (nữ) 3-2; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Albirex Niigata (nữ) vs Mynavi Sendai (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Albirex Niigata (nữ) thắng 13, hòa 4, Mynavi Sendai (nữ) thắng 13. Lần gần nhất ngày 22/11/2025 (JPN Women's Empresss Cup) Mynavi Sendai (nữ) 0-0 Albirex Niigata (nữ).
- Phong độ Albirex Niigata (nữ) và Mynavi Sendai (nữ) trước trận?
- Albirex Niigata (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLLDWD); Mynavi Sendai (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLL).
- Đội hình xuất phát Albirex Niigata (nữ) vs Mynavi Sendai (nữ)?
- Albirex Niigata (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Mynavi Sendai (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:31 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

