Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U23 châu Á

Mùa 2025-2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ U23 Nhật Bản (3 lần)cập nhật 20:29 14/01/2026

BXH U23 châu Á mùa 2025-2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

U23 Jordan đang dẫn đầu U23 châu Á với 9 điểm sau 3 trận, hơn U23 Turkmenistan 3 điểm.

Bảng xếp hạng U23 châu Á 2025-2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Jordan 3300 19–1+189
2 U23 Turkmenistan 3201 8–3+56
3 U23 Bhutan 3102 3–14-113
4 U23 Đài Loan 3003 2–14-120
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Nhật Bản 3300 11–2+99
2 U23 Kuwait 3111 2–6-44
3 U23 Afghanistan 3102 2–5-33
4 U23 Myanmar 3012 2–4-21
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Việt 3300 4–0+49
2 U23 Yemen 3201 3–2+16
3 U23 Bangladesh 3102 4–403
4 U23 Singapore 3003 2–7-50
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Úc 3210 20–0+207
2 U23 Trung Quốc 3210 12–1+117
3 U23 Đông Timor 3102 7–8-13
4 U23 Quần đảo Bắc Mariana 3003 0–30-300
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Kyrgyzstan 3210 10–3+77
2 U23 Uzbekistan 3210 8–3+57
3 U23 Palestine 3102 7–4+33
4 U23 Sri Lanka 3003 0–15-150
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Thái 3210 10–3+77
2 U23 Lebanon 3210 6–2+47
3 U23 Malaysia 3102 8–3+53
4 U23 Mongolia 3003 0–16-160
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Iraq 3210 9–1+87
2 U23 Campuchia 3120 1–0+15
3 U23 Oman 3111 1–104
4 U23 Pakistan 3003 1–10-90
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Qatar 3300 17–2+159
2 U23 Ấn Độ 3201 9–2+76
3 U23 Bahrain 3102 11–4+73
4 U23 Brunei 3003 0–29-290
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Iran 3300 13–2+119
2 U23 UAE 3201 17–3+146
3 U23 Hồng Kông 3102 1–6-53
4 U23 Guam 3003 0–20-200
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Hàn Quốc 3300 13–0+139
2 U23 Indonesia 3111 5–1+44
3 U23 Lào 3111 3–8-54
4 U23 Ma Cao 3003 1–13-120
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng K · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Syria 3300 7–3+49
2 U23 Philippines 3201 6–2+46
3 U23 Tajikistan 3102 4–2+23
4 U23 Nepal 3003 2–12-100
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Việt 3300 5–1+49
2 U23 Jordan 3201 4–406
3 U23 Ả Rập Xê Út 3102 3–4-13
4 U23 Kyrgyzstan 3003 1–4-30
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Nhật Bản 3300 10–0+109
2 U23 UAE 3111 3–4-14
3 U23 Syria 3111 2–6-44
4 U23 Qatar 3003 0–5-50
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Uzbekistan 3210 5–2+37
2 U23 Hàn Quốc 3111 4–404
3 U23 Lebanon 3102 5–7-23
4 U23 Iran 3021 0–1-12
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:29 14/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Úc 3201 4–3+16
2 U23 Trung Quốc 3120 1–0+15
3 U23 Thái 3021 2–3-12
4 U23 Iraq 3021 2–3-12
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Jordan22-0-013–1611-0-06–03
2U23 Turkmenistan11-0-05–1321-0-13–23
3U23 Bhutan10-0-10–2021-0-13–123
4U23 Đài Loan20-0-21–9010-0-11–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Jordan30%0%0%0%0.00
2U23 Turkmenistan30%0%0%0%0.00
3U23 Bhutan30%0%0%0%0.00
4U23 Đài Loan30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Nhật Bản22-0-09–1611-0-02–13
2U23 Kuwait10-1-00–0121-0-12–63
3U23 Afghanistan10-0-10–1021-0-12–43
4U23 Myanmar20-0-22–4010-1-00–01
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Nhật Bản30%0%0%0%0.00
2U23 Kuwait30%0%0%0%0.00
3U23 Afghanistan30%0%0%0%0.00
4U23 Myanmar30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Việt22-0-03–0611-0-01–03
2U23 Yemen11-0-02–1321-0-11–13
3U23 Bangladesh10-0-10–1021-0-14–33
4U23 Singapore20-0-21–5010-0-11–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Việt30%0%0%0%0.00
2U23 Yemen30%0%0%0%0.00
3U23 Bangladesh30%0%0%0%0.00
4U23 Singapore30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Úc21-1-014–0411-0-06–03
2U23 Trung Quốc11-0-02–1321-1-010–04
3U23 Đông Timor21-0-16–6310-0-11–20
4U23 Quần đảo Bắc Mariana10-0-10–10020-0-20–200
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Úc30%0%0%0%0.00
2U23 Trung Quốc30%0%0%0%0.00
3U23 Đông Timor30%0%0%0%0.00
4U23 Quần đảo Bắc Mariana30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Kyrgyzstan21-1-08–2411-0-02–13
2U23 Uzbekistan22-0-06–1610-1-02–21
3U23 Palestine10-0-11–2021-0-16–23
4U23 Sri Lanka10-0-10–5020-0-20–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Kyrgyzstan30%0%0%0%0.00
2U23 Uzbekistan30%0%0%0%0.00
3U23 Palestine30%0%0%0%0.00
4U23 Sri Lanka30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Thái22-0-08–1610-1-02–21
2U23 Lebanon21-1-05–2411-0-01–03
3U23 Malaysia10-0-10–1021-0-18–23
4U23 Mongolia10-0-10–7020-0-20–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Thái30%0%0%0%0.00
2U23 Lebanon30%0%0%0%0.00
3U23 Malaysia30%0%0%0%0.00
4U23 Mongolia30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Iraq21-1-08–1411-0-01–03
2U23 Campuchia10-1-00–0121-1-01–04
3U23 Oman21-0-11–1310-1-00–01
4U23 Pakistan10-0-10–1020-0-21–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Iraq30%0%0%0%0.00
2U23 Campuchia30%0%0%0%0.00
3U23 Oman30%0%0%0%0.00
4U23 Pakistan30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Qatar22-0-015–1611-0-02–13
2U23 Ấn Độ21-0-17–2311-0-02–03
3U23 Bahrain10-0-10–2021-0-111–23
4U23 Brunei10-0-10–10020-0-20–190
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Qatar30%0%0%0%0.00
2U23 Ấn Độ30%0%0%0%0.00
3U23 Bahrain30%0%0%0%0.00
4U23 Brunei30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Iran11-0-04–0322-0-09–26
2U23 UAE21-0-115–3311-0-02–03
3U23 Hồng Kông21-0-11–2310-0-10–40
4U23 Guam10-0-10–6020-0-20–140
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Iran30%0%0%0%0.00
2U23 UAE30%0%0%0%0.00
3U23 Hồng Kông30%0%0%0%0.00
4U23 Guam30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Hàn Quốc22-0-06–0611-0-07–03
2U23 Indonesia10-1-00–0121-0-15–13
3U23 Lào21-0-13–8310-1-00–01
4U23 Ma Cao10-0-10–5020-0-21–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Hàn Quốc30%0%0%0%0.00
2U23 Indonesia30%0%0%0%0.00
3U23 Lào30%0%0%0%0.00
4U23 Ma Cao30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Syria11-0-02–1322-0-05–26
2U23 Philippines22-0-05–0610-0-11–20
3U23 Tajikistan21-0-14–1310-0-10–10
4U23 Nepal10-0-12–4020-0-20–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Syria30%0%0%0%0.00
2U23 Philippines30%0%0%0%0.00
3U23 Tajikistan30%0%0%0%0.00
4U23 Nepal30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Việt11-0-02–0322-0-03–16
2U23 Jordan22-0-04–2610-0-10–20
3U23 Ả Rập Xê Út21-0-11–1310-0-12–30
4U23 Kyrgyzstan10-0-11–2020-0-20–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Việt30%0%0%0%0.00
2U23 Jordan30%0%0%0%0.00
3U23 Ả Rập Xê Út30%0%0%0%0.00
4U23 Kyrgyzstan30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Nhật Bản22-0-07–0611-0-03–03
2U23 UAE20-1-11–4111-0-02–03
3U23 Syria11-0-01–0320-1-11–61
4U23 Qatar10-0-10–2020-0-20–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Nhật Bản30%0%0%0%0.00
2U23 UAE30%0%0%0%0.00
3U23 Syria30%0%0%0%0.00
4U23 Qatar30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Uzbekistan22-0-05–2610-1-00–01
2U23 Hàn Quốc10-1-00–0121-0-14–43
3U23 Lebanon10-0-12–4021-0-13–33
4U23 Iran20-1-10–1110-1-00–01
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Uzbekistan30%0%0%0%0.00
2U23 Hàn Quốc30%0%0%0%0.00
3U23 Lebanon30%0%0%0%0.00
4U23 Iran30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Úc11-0-02–1321-0-12–23
2U23 Trung Quốc11-0-01–0320-2-00–02
3U23 Thái20-2-01–1210-0-11–20
4U23 Iraq20-1-11–2110-1-01–11
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Úc30%0%0%0%0.00
2U23 Trung Quốc30%0%0%0%0.00
3U23 Thái30%0%0%0%0.00
4U23 Iraq30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là U23 Đài Loan với 0 điểm, hiệu số -12.

Toàn giải trung bình 4.57 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U23 châu Á?
U23 Jordan dẫn đầu U23 châu Á 2025-2026 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +18), hơn U23 Turkmenistan xếp thứ hai 3 điểm.
U23 châu Á mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở U23 châu Á ghi tổng cộng 32 bàn, trung bình 5,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U23 Jordan (19 bàn).
Vua phá lưới U23 châu Á hiện tại là ai?
Ali Azaizeh (U23 Jordan) dẫn đầu danh sách ghi bàn U23 châu Á 2025-2026 với 4 bàn; xếp sau là Nguyen Dinh Bac (U23 Việt) với 4 bàn.
Đương kim vô địch U23 châu Á là đội nào?
Đương kim vô địch U23 châu Á là U23 Nhật Bản (3 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U23 Nhật Bản với 3 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com