
U23 Kyrgyzstan
KyrgyzstanHLV Nadyrbek MamadalievGiá trị 2,4 triệu €
Phong độ: TBBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 7 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kurmanbek Nurlanbekov | Thủ môn | 22 |
| 13 | Aziret Ysmanaliev | Thủ môn | 20 |
| 16 | Adilet Abdyrayymov | Thủ môn | 20 |
| 2 | Christian Brauzman | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Rauf Asinov | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Nadzhibullo Alizhanov | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Aitenir Balbakov | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Altay Raimbekov | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Adilet Doolotkeldiev | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Daniel Razulov | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Baybol Ermekov | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Kimi Merk | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Kai Merk | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Emir Ernisov | Tiền vệ | 21 |
| 19 | Kairat Abdirasulov | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Sardorbek Nematov | Tiền vệ | 21 |
| 22 | Kuduret Iskandarbekov | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Sultan Bokoleev | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Erbol Abduzhaparov | Tiền đạo | 21 |
| 12 | Bakyt Murzalim uulu | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Daniel Omarov | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Nursultan Toktonaliev | Tiền đạo | 22 |
| 23 | Yryskeldi Madanov | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Kyrgyzstan đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U23 Kyrgyzstan 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 23/09/2026 thắng U23 Hồng Kông 4-0 (Asiad).
- Đội hình U23 Kyrgyzstan có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Kyrgyzstan có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 21,5, tổng giá trị 2,4 triệu €; đắt giá nhất là Christian Brauzman (hậu vệ, 350 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U23 Kyrgyzstan?
- HLV trưởng là Nadyrbek Mamadaliev (KGZ, 32 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).