
U23 Mongolia
MongoliaHLV Arthur FerreiraGiá trị 325 nghìn €
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Sereekhuu Batmagnai | Thủ môn | 24 |
| 15 | T·Munkhbaatar | Thủ môn | 27 |
| 22 | Enkh Erdene·Gan Erdene | Thủ môn | 23 |
| 2 | Khashchuluun naranbaatar | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Purevdorj Bayartsengel | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Dulguun Ganbat | Hậu vệ | 22 |
| 7 | Dulguun Amaraa | Hậu vệ | 25 |
| 12 | Orkhon Munkh-Orgil | Hậu vệ | 27 |
| 18 | Tumen-Ulzii Sodbilguun | Hậu vệ | 21 |
| 20 | Gochoo Bilguun | Hậu vệ | 26 |
| 21 | Erkhembayar·Enkhbold | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Gan-Erdene Erdenebat | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Tserenbat Baasanjav | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Batmunkh Baljinnyam | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Khurelbaataryn Ayush Tsend | Tiền vệ | 36 |
| 10 | Zende-Ayushi Hurelbatar | Tiền vệ | — |
| 14 | Timulun Zayat | Tiền vệ | 22 |
| 16 | Ganbat Buyannemekh | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Tsogtbayar batbayar | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Temulen Uuganbat | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Ankhbayar Sodmunkh | Tiền đạo | 22 |
| 13 | oyunbold oyuntuya | Tiền đạo | 25 |
| 15 | Monkhbatar Tugao | Tiền đạo | — |
| 19 | N sainbuyan | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình U23 Mongolia có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Mongolia có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 24,8, tổng giá trị 325 nghìn €; đắt giá nhất là Dulguun Amaraa (hậu vệ, 50 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U23 Mongolia?
- HLV trưởng là Arthur Ferreira (BRA, 34 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:33 22/10/2026 (giờ Việt Nam).