Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp C1 châu Á (nữ)

Mùa 2026-2027Vòng 2/3Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Naegohyang (nữ) (1 lần)cập nhật 23:25 01/11/2026

BXH Cúp C1 châu Á (nữ) mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

East Bengal (nữ) đang dẫn đầu Cúp C1 châu Á (nữ) với 9 điểm sau 3 trận, hơn Sabah (nữ) 3 điểm; thắng 3/3 trận gần nhất, vòng tới gặp Hwacheon Kspo(w).

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Á (nữ) 2026-2027

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 East Bengal (nữ) 3300 18–0+189 TTT
2 Sabah (nữ) 3201 15–3+126 TTB
3 Rajshahi Stars FC (nữ) 3102 9–6+33 BBT
4 NAPA Rovers FC Women 3003 0–33-330 BBB
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Kaya FC–Iloilo (nữ) 3210 11–1+107 TTH
2 TSL FC (nữ) 3210 6–0+67 TTH
3 Phnom Penh Crown (nữ) 3102 3–7-43 BBT
4 Ilbirs Bishkek Women 3003 0–12-120 BBB
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nasaf Qarshi (nữ) 3300 21–0+219 TTT
2 Banaat FC Women 3111 10–8+24 HTB
3 Royal Thimphu College (nữ) 3111 6–4+24 HBT
4 Master 7 (nữ) 3003 0–25-250 BBB
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 April 25 SC Women 3300 29–1+289 TTT
2 College of Asian Scholars (nữ) 3201 26–4+226 TTB
3 S'Amuser Women 3102 3–22-193 BBT
4 Kharaatsai (nữ) 3003 0–31-310 BBB
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bam Khatoon (nữ) 3210 7–2+57 THT
2 Al Nassr (nữ) 3120 15–3+125 HHT
3 6 Yard Etihad (nữ) 3111 8–6+24 HTB
4 CSKA Pamir Dushanbe Women 3003 1–20-190 BBB
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ayeyawady Utd (nữ) 3300 13–0+139 TTT
2 Hang Yuan FC (nữ) 3201 8–2+66 TTB
3 FC Jurong Women 3102 3–7-43 BBT
4 No Limits (nữ) 3003 1–16-150 BBB
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Naegohyang (nữ) 1100 7–0+73 T
2 INAC Kobe Leonessa (nữ) 1100 4–1+33 T
3 Bam Khatoon (nữ) 1001 1–4-30 B
4 Ayeyawady Utd (nữ) 1001 0–7-70 B
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 April 25 SC Women 1100 2–1+13 T
2 East Bengal (nữ) 1100 2–1+13 T
3 Hwacheon KSPO (nữ) 1001 1–2-10 B
4 TP.HCM (nữ) 1001 1–2-10 B
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Beijing (nữ) 1100 6–0+63 T
2 Nasaf Qarshi (nữ) 1100 2–0+23 T
3 Melbourne City (nữ) 1001 0–2-20 B
4 Kaya FC–Iloilo (nữ) 1001 0–6-60 B
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Group stage · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hwacheon KSPO (nữ) 1001 1–2-10 B
2 Melbourne City (nữ) 1001 0–2-20 B
3 Bam Khatoon (nữ) 1001 1–4-30 B
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1East Bengal (nữ)22-0-06–0611-0-012–03
2Sabah (nữ)11-0-013–0321-0-12–33
3Rajshahi Stars FC (nữ)10-0-11–2021-0-18–43
4NAPA Rovers FC Women20-0-20–20010-0-10–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1East Bengal (nữ)30%100%66%66%6.00
2Sabah (nữ)333%100%66%33%6.00
3Rajshahi Stars FC (nữ)333%100%100%66%5.00
4NAPA Rovers FC Women30%100%100%100%11.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Kaya FC–Iloilo (nữ)21-1-06–0411-0-05–13
2TSL FC (nữ)11-0-02–0321-1-04–04
3Phnom Penh Crown (nữ)21-0-13–5310-0-10–20
4Ilbirs Bishkek Women10-0-10–4020-0-20–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Kaya FC–Iloilo (nữ)333%66%66%66%4.00
2TSL FC (nữ)30%66%33%33%2.00
3Phnom Penh Crown (nữ)333%100%33%33%3.33
4Ilbirs Bishkek Women30%100%66%66%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nasaf Qarshi (nữ)11-0-011–0322-0-010–06
2Banaat FC Women20-1-11–8111-0-09–03
3Royal Thimphu College (nữ)10-0-10–3021-1-06–14
4Master 7 (nữ)20-0-20–14010-0-10–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nasaf Qarshi (nữ)30%100%100%66%7.00
2Banaat FC Women333%100%66%66%6.00
3Royal Thimphu College (nữ)333%100%66%33%3.33
4Master 7 (nữ)30%100%100%100%8.33
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1April 25 SC Women11-0-013–0322-0-016–16
2College of Asian Scholars (nữ)21-0-111–4311-0-015–03
3S'Amuser Women10-0-10–12021-0-13–103
4Kharaatsai (nữ)20-0-20–18010-0-10–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1April 25 SC Women333%100%100%100%10.00
2College of Asian Scholars (nữ)333%100%100%100%10.00
3S'Amuser Women30%100%100%66%8.33
4Kharaatsai (nữ)30%100%100%66%10.33
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bam Khatoon (nữ)22-0-06–1610-1-01–11
2Al Nassr (nữ)21-1-013–1410-1-02–21
36 Yard Etihad (nữ)10-1-02–2121-0-16–43
4CSKA Pamir Dushanbe Women10-0-11–5020-0-20–150
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bam Khatoon (nữ)366%100%66%33%3.00
2Al Nassr (nữ)366%100%66%66%6.00
36 Yard Etihad (nữ)3100%100%100%100%4.67
4CSKA Pamir Dushanbe Women333%100%100%66%7.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ayeyawady Utd (nữ)11-0-04–0322-0-09–06
2Hang Yuan FC (nữ)21-0-16–1311-0-02–13
3FC Jurong Women21-0-13–3310-0-10–40
4No Limits (nữ)10-0-10–8020-0-21–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ayeyawady Utd (nữ)30%66%66%66%4.33
2Hang Yuan FC (nữ)333%66%66%33%3.33
3FC Jurong Women366%100%100%33%3.33
4No Limits (nữ)333%100%100%66%5.67
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Naegohyang (nữ)11-0-07–0300-0-00–00
2INAC Kobe Leonessa (nữ)11-0-04–1300-0-00–00
3Bam Khatoon (nữ)00-0-00–0010-0-11–40
4Ayeyawady Utd (nữ)00-0-00–0010-0-10–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Naegohyang (nữ)10%100%100%100%7.00
2INAC Kobe Leonessa (nữ)1100%100%100%100%5.00
3Bam Khatoon (nữ)1100%100%100%100%5.00
4Ayeyawady Utd (nữ)10%100%100%100%7.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1April 25 SC Women00-0-00–0011-0-02–13
2East Bengal (nữ)00-0-00–0011-0-02–13
3Hwacheon KSPO (nữ)10-0-11–2000-0-00–00
4TP.HCM (nữ)10-0-11–2000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1April 25 SC Women1100%100%100%0%3.00
2East Bengal (nữ)1100%100%100%0%3.00
3Hwacheon KSPO (nữ)1100%100%100%0%3.00
4TP.HCM (nữ)1100%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Beijing (nữ)11-0-06–0300-0-00–00
2Nasaf Qarshi (nữ)00-0-00–0011-0-02–03
3Melbourne City (nữ)10-0-10–2000-0-00–00
4Kaya FC–Iloilo (nữ)00-0-00–0010-0-10–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Beijing (nữ)10%100%100%100%6.00
2Nasaf Qarshi (nữ)10%100%0%0%2.00
3Melbourne City (nữ)10%100%0%0%2.00
4Kaya FC–Iloilo (nữ)10%100%100%100%6.00
Sân nhà / sân khách · Group stage
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hwacheon KSPO (nữ)10-0-11–2000-0-00–00
2Melbourne City (nữ)10-0-10–2000-0-00–00
3Bam Khatoon (nữ)00-0-00–0010-0-11–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group stage
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hwacheon KSPO (nữ)10%0%0%0%0.00
2Melbourne City (nữ)10%0%0%0%0.00
3Bam Khatoon (nữ)10%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là NAPA Rovers FC Women với 0 điểm, hiệu số -33.

Toàn giải trung bình 6.00 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp C1 châu Á (nữ)?
East Bengal (nữ) dẫn đầu Cúp C1 châu Á (nữ) 2026-2027 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +18), hơn Sabah (nữ) xếp thứ hai 3 điểm.
Cúp C1 châu Á (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp C1 châu Á (nữ) ghi tổng cộng 42 bàn, trung bình 7,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là East Bengal (nữ) (18 bàn).
Vua phá lưới Cúp C1 châu Á (nữ) hiện tại là ai?
Choe Yon-A (Naegohyang (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp C1 châu Á (nữ) 2026-2027 với 2 bàn; xếp sau là Saratou Traore (Beijing (nữ)) với 2 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Cúp C1 châu Á (nữ) diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Cúp C1 châu Á (nữ) là April 25 SC Women vs TP.HCM (nữ) lúc 15:30 ngày 04/11/2026 (Vòng 2); ngày đó có 6 trận.
Đương kim vô địch Cúp C1 châu Á (nữ) là đội nào?
Đương kim vô địch Cúp C1 châu Á (nữ) là Naegohyang (nữ) (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Naegohyang (nữ) với 1 lần.
Cúp C1 châu Á (nữ) đang đá đến vòng mấy?
Cúp C1 châu Á (nữ) 2026-2027 đang ở vòng 2 trên tổng 3 vòng, với 4 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:47 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com