
Rajshahi Stars FC (nữ)
Bangladesh
Phong độ: TBB
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 8 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Surodhani Kisku | Thủ môn | — |
| 22 | Swarna Rani Mandal | Thủ môn | 20 |
| 30 | Rupna Chakma | Thủ môn | 22 |
| 2 | Sheuli Azim | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Shamsunnahar | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Bimala B K | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Mst Surovi Akter Afrin | Hậu vệ | 19 |
| 16 | Unnoti Khatun | Hậu vệ | 20 |
| 21 | Surma Jannat | Hậu vệ | 20 |
| 27 | Afeida Khandaker | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Monika Chakma | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Maria Manda | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Most Munki Akhter | Tiền vệ | 17 |
| 19 | Puja Das | Tiền vệ | 17 |
| 20 | Shamsunnahar II | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Sapna Rani | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Alpi Akter | Tiền đạo | 15 |
| 10 | Tohura Khatun | Tiền đạo | 23 |
| 11 | Sauravi Prity | Tiền đạo | 16 |
| 17 | Most Sultana | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Shanti Mardi | Tiền đạo | 18 |
| 75 | Shaheda Ripa | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Rajshahi Stars FC (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất Rajshahi Stars FC (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 23/08/2026 thắng NAPA Rovers FC Women 8-0 (Cúp C1 châu Á (nữ)).
- Đội hình Rajshahi Stars FC (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Rajshahi Stars FC (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 20,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:58 26/10/2026 (giờ Việt Nam).