
Phnom Penh Crown (nữ)
Cambodia
Phong độ: THTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Nisa Man | Không rõ | — |
| 2 | Kimmeng Kheng | Không rõ | — |
| 6 | Angkhen Ban | Không rõ | — |
| 7 | Seakleng Heng | Không rõ | — |
| 8 | Samnang Ti | Không rõ | — |
| 10 | Vipha Soeurn | Không rõ | — |
| 11 | Soclyda Suy | Không rõ | — |
| 12 | Chetra Soth | Không rõ | — |
| 13 | Rekha Poudel | Không rõ | 25 |
| 14 | Miki Ichikawa | Không rõ | — |
| 16 | Chanthet Kim | Không rõ | — |
| 18 | Rosita Seom | Không rõ | — |
| 19 | Kunthea Poeurn | Không rõ | — |
| 24 | Fariya Chea | Không rõ | — |
| 25 | Sreyvin Vat | Không rõ | — |
| 26 | Sreysitha Vibol | Không rõ | — |
| 27 | Bo-Jeong Jang | Không rõ | — |
| 28 | Channa Nak | Không rõ | — |
| 29 | Sothan Voeun | Không rõ | — |
| 30 | Sreynu Tha | Không rõ | — |
| 42 | Airi Kuroki | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Phnom Penh Crown (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Phnom Penh Crown (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 27/09/2026 thắng Visakha FC (nữ) 3-0 (KH WF League).
- Đội hình Phnom Penh Crown (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Phnom Penh Crown (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 25,0.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).