
Sabah (nữ)
Malaysia
Phong độ: BTT
Phong độ 3 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 13 – 0 | 5 – 0 | — |
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Nur Afiza binti Mohammad Azlee | Thủ môn | 27 |
| 20 | Asma binti Junaidi | Thủ môn | 34 |
| 30 | Nurul Azurin binti Mazlan | Thủ môn | 27 |
| 2 | Saki Ueno | Hậu vệ | 32 |
| 8 | Eslilah Esar | Hậu vệ | 37 |
| 11 | Rosdianah Adeline Jerus | Hậu vệ | 25 |
| 14 | Juliana Barek | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Siti Nurfaizah binti Saidin | Hậu vệ | 25 |
| 18 | Jessica Susanne Mailu | Hậu vệ | 26 |
| 88 | Steffi Sarge Kaur Sergeant Singh | Hậu vệ | 38 |
| 5 | Nelly Jamin | Tiền vệ | 27 |
| 6 | Rocillyeka Lole | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Jaciah binti Jumilis | Tiền vệ | 35 |
| 10 | Haindee Masroh | Tiền vệ | 34 |
| 13 | Nurhalizah binti Ahmad | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Ainie Tulis | Tiền vệ | 32 |
| 23 | Siti Nursasha Ain binti Abidinsha | Tiền vệ | 26 |
| 29 | Aoi Kizaki | Tiền vệ | 28 |
| 33 | Misaki Nakayama | Tiền vệ | 24 |
| 67 | Delvira Dabbie Mailu | Tiền vệ | 24 |
| 77 | Eri Narita | Tiền vệ | 29 |
| 9 | Usliza binti Usman | Tiền đạo | 32 |
| 12 | Henrietta Justine | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Nurul Nadia binti Roslan | Tiền đạo | 26 |
| 25 | Azzlyeanieh Kinuli | Tiền đạo | 22 |
| 27 | Win Theingi Tun | Tiền đạo | 31 |
| 32 | Intan Sarah Anisah Zulgafli | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Sabah (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất Sabah (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 23/08/2026 thua East Bengal (nữ) 0-2 (Cúp C1 châu Á (nữ)).
- Đội hình Sabah (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Sabah (nữ) có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 28,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:58 23/10/2026 (giờ Việt Nam).