
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ng Cheuk-Wai | Thủ môn | 29 |
| 21 | Wu Choi-Yiu | Hậu vệ | 22 |
| 32 | Ma Chak-Shun | Hậu vệ | 30 |
| 7 | Chan Wing-Lam | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Tsang Lai-Mae Halasan | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Leung Hong-Kiu Anke | Tiền đạo | 20 |
| 2 | Ingrid Tsang Sze-Nga | Không rõ | — |
| 3 | Chan Tsz-Shan | Không rõ | 21 |
| 4 | Cheng Tsz-Ting | Không rõ | — |
| 5 | Luk Hoi-Ching Sean | Không rõ | 22 |
| 8 | Fung Sharon | Không rõ | 27 |
| 11 | Tsang Lai-Shan | Không rõ | — |
| 12 | Wong Shuk-Fan | Không rõ | 46 |
| 13 | Lam Kan-Yu | Không rõ | — |
| 18 | Liao Meixin | Không rõ | 29 |
| 19 | isabella bandoja | Không rõ | 25 |
| 23 | Chan Yee-Hing | Không rõ | 22 |
| 25 | Ko Pak-Ling Lucia | Không rõ | 18 |
| 26 | Lanie Payongayon Ortillo | Không rõ | — |
| 27 | Poon Ka-Ka | Không rõ | — |
| 28 | Yasmin Sung Li-Mon | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- TSL FC (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất TSL FC (nữ) 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 23/08/2026 hòa Kaya FC–Iloilo (nữ) 0-0 (Cúp C1 châu Á (nữ)).
- Đội hình TSL FC (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình TSL FC (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 25,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:37 22/10/2026 (giờ Việt Nam).