Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Lukowski

Zawisza Bydgoszcz SATiền vệPOL
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jakub Lukowski là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zawisza Bydgoszcz SA.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—116600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20141750 nghìn €
04/03/20151850 nghìn €
29/06/201519100 nghìn €
16/01/201619200 nghìn €
23/07/201620200 nghìn €
03/09/201620150 nghìn €
01/03/201720100 nghìn €
04/07/201721100 nghìn €
15/01/201821150 nghìn €
02/07/201822150 nghìn €
24/01/201922250 nghìn €
28/06/201923250 nghìn €
17/07/20192325 nghìn €
27/02/202023200 nghìn €
26/08/202024250 nghìn €
23/02/202124150 nghìn €
29/06/202125150 nghìn €
13/01/202225200 nghìn €
23/06/202226350 nghìn €
28/09/202226500 nghìn €
15/11/202226650 nghìn €
08/06/202327800 nghìn €
05/10/202327650 nghìn €
28/12/202327500 nghìn €
06/06/202428450 nghìn €
19/09/202428550 nghìn €
08/12/202428400 nghìn €
05/06/202529350 nghìn €
25/09/202529250 nghìn €
07/12/202529200 nghìn €
25/03/202629150 nghìn €
09/06/202630100 nghìn €
05/10/20263050 nghìn €
07/10/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/10/2026Free PlayerZawisza Bydgoszcz SAChuyển nhượng—
30/06/2026Polonia BytomFree PlayerTrở lại—
29/01/2026GKS KatowicePolonia BytomChuyển nhượng—
07/07/2025Widzew lodzGKS KatowiceChuyển nhượng—
30/06/2024Korona KielceWidzew lodzChuyển nhượng—
25/02/2021Miedz LegnicaKorona KielceChuyển nhượng—
30/08/2019Olimpia GrudziadzMiedz LegnicaHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
01/07/2019Wisla PlockOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
29/06/2017Olimpia GrudziadzWisla PlockCho mượn—
04/08/2016Wisla PlockOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
30/06/2016Zawisza Bydgoszcz SAWisla PlockChuyển nhượng—
30/06/2013Zawisza Bydgoszcz IIZawisza Bydgoszcz SAChuyển nhượng—
30/06/2012Zawisza Bydgoszcz U19Zawisza Bydgoszcz IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com