
Maciej Mas là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zawisza Bydgoszcz SA.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
234Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 234 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 234 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/02/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/01/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/07/2023 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olimpia Grudziadz | Zawisza Bydgoszcz SA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Skra Czestochowa | Olimpia Grudziadz | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Sandecja Nowy Sacz | Skra Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Jagiellonia Bialystok | Sandecja Nowy Sacz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Skra Czestochowa | Jagiellonia Bialystok | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Jagiellonia Bialystok | Skra Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | GKS Belchatow | Jagiellonia Bialystok | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Jagiellonia Bialystok | GKS Belchatow | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | UKS SMS Lodz U19 | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2020 | Cagliari U19 | UKS SMS Lodz U19 | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | UKS SMS Lodz U19 | Cagliari U19 | Chuyển nhượng 0.01M € | 10 nghìn € |
| 30/12/2019 | GKS Belchatow | UKS SMS Lodz U19 | Cho mượn | — |
| 07/07/2019 | UKS SMS Lodz U19 | GKS Belchatow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật36
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực52