Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radoslaw Kanach

Zawisza Bydgoszcz SATiền vệPOL
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Radoslaw Kanach là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zawisza Bydgoszcz SA.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
699Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—9969900000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 699 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/20161750 nghìn €
20/01/20171750 nghìn €
04/07/20171875 nghìn €
15/01/20181875 nghìn €
02/07/20181975 nghìn €
20/02/20191975 nghìn €
28/06/201920350 nghìn €
27/02/202020350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
18/01/202121250 nghìn €
20/05/202122200 nghìn €
30/12/202122100 nghìn €
13/06/202223100 nghìn €
28/09/20222350 nghìn €
15/11/20222350 nghìn €
15/06/20232450 nghìn €
04/12/202324200 nghìn €
20/06/202425150 nghìn €
31/07/202425—
25/09/20252675 nghìn €
07/12/20252675 nghìn €
25/01/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Podbeskidzie Bielsko-BialaZawisza Bydgoszcz SAChuyển nhượng—
25/01/2026Puszcza NiepolomicePodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
17/07/2025Resovia RzeszowPuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
21/02/2023Cracovia KrakowResovia RzeszowChuyển nhượng—
30/07/2020Sandecja Nowy SaczCracovia KrakowCho mượn—
17/07/2019Cracovia KrakowSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
29/06/2019Sandecja Nowy SaczCracovia KrakowCho mượn—
30/08/2018Cracovia KrakowSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
30/06/2016Stal RzeszowCracovia KrakowChuyển nhượng—
30/06/2014Stal Rzeszow U19Stal RzeszowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com