Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateusz Stepien

Zawisza Bydgoszcz SATiền vệPOL
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mateusz Stepien là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zawisza Bydgoszcz SA.

Tiểu sử Mateusz Stepien

Tiền vệ Mateusz Stepien hiện khoác áo Zawisza Bydgoszcz SA, quốc tịch Poland, 24 tuổi, sinh ngày 12/02/2002. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo, ra sân 11 trận với tổng 764 phút tại Poland Liga 2. Chuyển đến Zawisza Bydgoszcz SA từ Puszcza Niepolomice ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường cao nhất là 300 nghìn € (2024). Chiều cao 184 cm, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
806Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—131280640200——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 806 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20191750 nghìn €
14/01/20201750 nghìn €
29/06/20211975 nghìn €
13/01/202219150 nghìn €
23/06/202220300 nghìn €
17/11/202220200 nghìn €
04/04/202321100 nghìn €
15/06/202321150 nghìn €
05/10/202321250 nghìn €
28/12/202321300 nghìn €
06/06/202422250 nghìn €
08/12/202422300 nghìn €
05/06/202523250 nghìn €
25/09/202523150 nghìn €
07/12/202523100 nghìn €
09/06/202624100 nghìn €
30/06/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Puszcza NiepolomiceZawisza Bydgoszcz SAChuyển nhượng—
05/09/2024Stal MielecPuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
30/06/2023Arka GdyniaStal MielecChuyển nhượng—
04/02/2019Arka Gdynia YouthArka GdyniaChuyển nhượng—
31/08/2018Arka Gdynia YouthArka Gdynia YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy59
  • Sức mạnh46
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com