
Wojciech Szumilas là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zawisza Bydgoszcz SA.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
852Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 852 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 852 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/01/2018 | 21 | — |
| 27/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/08/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/09/2023 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2026 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Zawisza Bydgoszcz SA | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Polonia Bytom | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Polonia Bytom | Cho mượn | — |
| 24/02/2025 | Polonia Bytom | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chojniczanka Chojnice | Polonia Bytom | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Zaglebie Sosnowiec | Chojniczanka Chojnice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Wisla Plock | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | GKS Tychy | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | GKS Tychy II | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | GKS Tychy | GKS Tychy II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | KS Legionovia Legionowo | GKS Tychy | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | GKS Tychy | KS Legionovia Legionowo | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2015 | GKS Tychy II | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | BKS Stal Bielsko-Biala | GKS Tychy II | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | GKS Tychy II | BKS Stal Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | GKS Tychy II | Gornik Wesola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | GKS Tychy U19 | GKS Tychy II | Chuyển nhượng | — |