
Vestri
Phong độ: BBTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình Vestri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 24 | FIN | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 25 | ISL | — | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | NED | 192 cm | — | |
| 14 | Hậu vệ | 27 | — | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 29 | ISL | 171 cm | 50 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 28 | ISL | 186 cm | — | |
| 45 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 27 | ISL | — | 75 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | SEN | 194 cm | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | DEN | — | 10 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | ISL | 194 cm | 25 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 32 | RSA | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 17 | — | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 28 | ISL | 173 cm | — | |
| 23 | Tiền vệ | 23 | ISL | — | 75 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 32 | CMR | — | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | ISL | 182 cm | 10 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 23 | ISL | — | 10 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | ISL | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | GHA | — | 25 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 26 | SWE | 174 cm | 125 nghìn € |