
Thibang Phete là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Vestri.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
168Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Super Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 5,97 |
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 19 | 19 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/04/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Qarabag | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Qarabag | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 29/03/2026 | Iceland Super Cup | @ Vikingur Reykjavik | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 5/10 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/07/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/02/2019 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực44