Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thibang Phete

VestriTiền vệRSA
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Thibang Phete là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Vestri.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
168Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Super Cup2026—11900001084%50%005,97
Iceland 1. Deild Karla2026—19197810000——30—
Icelandic Cup2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/04/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thibang Phete · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 1-16100000—0——6,30
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaB 1-49000000—0——5,70
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagB 0-3dự bị00000—0———
09/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagB 0-3900000011/1112/3—6,05
29/03/2026Iceland Super Cup@ Vikingur ReykjavikB 0-4900010021/2525/10—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20152125 nghìn €
13/03/201621150 nghìn €
28/07/201622250 nghìn €
29/06/201723150 nghìn €
07/09/201723100 nghìn €
22/02/201823250 nghìn €
28/06/201824250 nghìn €
11/02/201924325 nghìn €
28/06/201925350 nghìn €
29/12/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
16/08/202026500 nghìn €
27/01/202126700 nghìn €
20/05/202127700 nghìn €
26/12/202127700 nghìn €
30/05/202228600 nghìn €
14/12/202228500 nghìn €
30/05/202329500 nghìn €
26/12/202329400 nghìn €
05/06/202430350 nghìn €
15/10/202430300 nghìn €
24/06/202531250 nghìn €
07/12/202531200 nghìn €
28/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com