Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gudmundur Arnar Svavarsson

VestriTiền vệISL
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Gudmundur Arnar Svavarsson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vestri.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.200Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—16151.20020100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.200 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gudmundur Arnar Svavarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 1-19000000—0——5,90
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaB 1-43300000—0——5,60
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagB 0-3dự bị00000—0———
09/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagB 0-358000005/1000/1—5,52

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: —2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20211810 nghìn €
30/09/202219—
19/10/20232010 nghìn €
07/11/20242225 nghìn €
24/06/20252210 nghìn €
07/12/20252310 nghìn €
28/06/20262310 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh48
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com