
Emmanuel Agyeman Duah là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Vestri.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 15 | 8 | 728 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Iceland Super Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,27 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 728 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/04/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Qarabag | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/21 | 1 | 5/10 | — | 6,44 |
| 09/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Qarabag | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Iceland Super Cup | @ Vikingur Reykjavik | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/11/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2025 | HB Torshavn | Vestri | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | AFC Eskilstuna | HB Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Hammarby TFF | AFC Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | Karela United FC | Hammarby TFF | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy71
- Sức mạnh31
- Thể lực35